goo
/gud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng đặc, nhớp nháp, dính: "goo" chỉ bất kỳ chất nào có độ sệt, dính và thường hơi khó chịu khi chạm vào.
- Vật chất nhờn, nhớt: "goo" cũng dùng để mô tả các chất có kết cấu mềm, ẩm ướt và dễ dính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby had goo all over his hands after eating the banana. (Đứa bé có chất nhờn dính khắp tay sau khi ăn chuối.)
- There was some sticky goo on the floor that was hard to clean. (Có một ít chất dính nhớp nháp trên sàn rất khó lau chùi.)
- The slime toy is made of colorful goo. (Đồ chơi chất nhờn được làm từ goo nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "All gooey": (tính từ hóa) dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác dính, nhớp, hoặc quá ngọt ngào (theo nghĩa bóng).
- The cake was warm and all gooey in the middle. (Chiếc bánh còn ấm và nhão dính ở giữa.)
- They were being all gooey with each other, it was so sweet. (Họ đang quá ngọt ngào với nhau, thật là ngọt ngào.)
Biến thể và từ gần giống
- Gooey (adj): có tính chất dính, nhớp nháp; (nghĩa bóng) quá tình cảm, ủy mị.
- A gooey chocolate sauce. (Một loại sốt sô cô la sánh dính.)
- Gunk (n): chất bẩn nhờn, dính (gần nghĩa với "goo").
- Slime (n): chất nhờn nhầy (thường từ động vật hoặc thực vật).
Từ đồng nghĩa
- Gunk: chất bẩn dính, nhờn.
- Gloop: chất lỏng đặc sệt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Muck: bùn, chất bẩn dính.
- Ooze: chất lỏng đặc chảy ra từ từ.
Thành ngữ liên quan
- To be/go goo-goo ga-ga over someone/something: (thành ngữ, không chính thức) cực kỳ thích thú, say mê ai đó/cái gì đó, thường đến mức ngớ ngẩn.
- He went completely goo-goo ga-ga over the new puppy. (Anh ấy hoàn toàn say mê chú cún con mới một cách ngớ ngẩn.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhờn, cái dính nhớp nháp