grill
/gril/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vỉ nướng: Một khung hoặc dụng cụ bằng kim loại có các thanh song song, dùng để nướng thức ăn trực tiếp trên lửa hoặc nguồn nhiệt.
- Món nướng, thịt nướng: Chỉ món ăn được chế biến bằng cách nướng trên vỉ.
- Quán ăn chuyên phục vụ món nướng: Một nhà hàng hoặc khu vực trong nhà hàng chuyên nấu và phục vụ các món nướng.
Ngoại động từ:
- Nướng (trên vỉ): Phương pháp nấu ăn bằng cách đặt thức ăn lên một vỉ kim loại và làm chín bằng nhiệt trực tiếp từ bên dưới.
- Tra hỏi kỹ lưỡng, chất vấn gắt gao: Hành động hỏi ai đó một cách liên tục, chi tiết và thường áp lực về một vấn đề.
Nội động từ:
- Bị nướng (dưới nhiệt): Trạng thái bị tác động bởi nhiệt độ cao, như từ mặt trời hoặc lửa.
- Bị tra hỏi, bị chất vấn: Trạng thái phải chịu đựng một cuộc thẩm vấn căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need to clean the grill before the barbecue. (Chúng ta cần làm sạch vỉ nướng trước khi tổ chức tiệc nướng.)
- I ordered the mixed grill at the restaurant. (Tôi đã gọi món thịt nướng tổng hợp ở nhà hàng.)
- Let's meet at the grill downtown for dinner. (Hãy gặp nhau ở quán nướng trong trung tâm thành phố để ăn tối.)
Ngoại động từ:
- He grilled the vegetables until they were slightly charred. (Anh ấy nướng rau củ trên vỉ cho đến khi chúng hơi cháy xém.)
- The detective grilled the suspect for hours. (Viên thám tử đã tra hỏi nghi can trong nhiều giờ liền.)
Nội động từ:
- We grilled on the beach all afternoon. (Chúng tôi bị nướng dưới nắng trên bãi biển cả buổi chiều.)
- The witness grilled under the lawyer's intense questioning. (Nhân chứng bị chất vấn dưới những câu hỏi gắt gao của luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To put someone on the grill": Đặt ai đó vào tình thế bị tra hỏi hoặc chỉ trích công khai.
- The CEO was put on the grill by the shareholders about the company's losses. (Giám đốc điều hành đã bị các cổ đông chất vấn về khoản lỗ của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Griller (n): Người nướng đồ ăn, hoặc dụng cụ để nướng.
- Grilling (n): Hành động nướng thức ăn; hoặc một cuộc tra hỏi căng thẳng.
- The chicken needs another ten minutes of grilling. (Con gà cần nướng thêm mười phút nữa.)
- The politician faced a tough grilling from the press. (Chính trị gia đó đã phải đối mặt với một cuộc chất vấn khó khăn từ báo giới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vỉ nướng): Barbecue grate, broiler.
- Động từ (nướng): Barbecue, broil, charbroil.
- Động từ (tra hỏi): Interrogate, question, cross-examine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grill someone about something: Tra hỏi ai đó về điều gì một cách kỹ lưỡng.
- My parents grilled me about where I had been last night. (Bố mẹ tôi đã tra hỏi tôi kỹ lưỡng về việc tối qua tôi đã ở đâu.)
Thành ngữ liên quan
- Grill to perfection: Nướng một cách hoàn hảo, đạt đến độ chín lý tưởng.
- The chef knows how to grill a steak to perfection. (Đầu bếp đó biết cách nướng một miếng bít tết một cách hoàn hảo.)
danh từ
- (như) grille
- vỉ (nướng chả)
- món thịt nướng, chả
- hiệu chả cá, quán chả nướng; phòng ăn thịt nướng (ở quán ăn) ((cũng) grill room)
ngoại động từ
- nướng, thiêu đốt (mặt trời)
- (nghĩa bóng) hành hạ, tra tấn (bằng lửa, phơi nắng...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tra hỏi
- to grill a prisonertra hỏi người tù
nội động từ
- bị nướng; bị thiêu đốt
- (nghĩa bóng) bị hành hạ (tra tấn) (bằng lửa, phơi nắng...)