gossamer

/'gɔsəmə/
tính từ+ Cách viết khác : (gossamery) /'gɔsəməri/
  1. mỏng nhẹ như
danh từ
  1. nhện
  2. the, sa, vải mỏng
    • as light as gossamer
      mỏng nhẹ như

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "gossamer"

gossamer
A delicate gossamer cobweb glistens with morning dew in the garden.