cobweb
/'kɔbweb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mạng nhện, sợi tơ nhện: Một mạng lưới mỏng manh, dính do nhện tạo ra để bắt mồi, thường thấy ở những góc tối, ít người lau chùi.
- Vật mỏng manh, trong suốt như tơ nhện: Dùng để chỉ những thứ có kết cấu hoặc vẻ ngoài rất mỏng, nhẹ, gợi liên tưởng đến mạng nhện.
- (Nghĩa bóng) Sự rắc rối, phức tạp: Dùng để chỉ những thứ trừu tượng như lý luận, quy định phức tạp và khó hiểu.
- (Nghĩa bóng) Đồ cũ kỹ, lỗi thời: Chỉ những thứ đã cũ và không còn được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old attic was full of dust and cobwebs. (Gác mái cũ đầy bụi và mạng nhện.)
- Her veil was as delicate as a cobweb. (Tấm mạng che mặt của cô ấy mỏng manh như tơ nhện.)
- He tried to understand the legal cobwebs of the contract. (Anh ấy cố gắng hiểu những điều rắc rối pháp lý trong hợp đồng.)
- That idea is an old cobweb; nobody believes it anymore. (Ý tưởng đó là một thứ cũ rích; chẳng ai còn tin nó nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blow away the cobwebs": (nghĩa bóng) Làm cho tinh thần sảng khoái, minh mẫn trở lại (giống như việc quét sạch mạng nhện trong đầu).
- A brisk walk in the morning helps to blow away the cobwebs. (Một buổi đi bộ nhanh vào buổi sáng giúp đầu óc sảng khoái.)
"to have a cobweb in the throat": (thành ngữ, ít dùng) Cảm thấy khô cổ, khát nước.
- After the long speech, he felt like he had a cobweb in his throat. (Sau bài phát biểu dài, anh ta cảm thấy khô cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Cobwebbed (tính từ): Phủ đầy mạng nhện.
- The cobwebbed corner of the room was rarely cleaned. (Góc phòng đầy mạng nhện hiếm khi được lau dọn.)
Cobwebby (tính từ): Giống mạng nhện; phủ đầy mạng nhện.
- The decoration was made of a cobwebby fabric. (Đồ trang trí được làm từ một loại vải mỏng như tơ nhện.)
Từ đồng nghĩa
- Spiderweb (n): Mạng nhện (thường dùng thay thế cho nghĩa đen).
- Gossamer (n): Tơ mỏng, chỉ mỏng (chỉ vật liệu rất mỏng, nhẹ).
- Tangle (n): Mớ rối, sự rối rắm (cho nghĩa bóng về sự phức tạp).
Thành ngữ liên quan
- The cobwebs of the law: (nghĩa bóng) Những điều khoản tinh vi, phức tạp của luật pháp.
- The lawyer was an expert at navigating the cobwebs of the law. (Luật sư đó là chuyên gia trong việc điều hướng những điều phức tạp của luật pháp.)
danh từ
- mạng nhện; sợi tơ nhện
- vải mỏng như tơ nhện; vật mỏng mảnh như tơ nhện
- (nghĩa bóng) cái tinh vi; cái rắc rối (lý luận...)
- the cobwebs of the lawnhững cái tinh vi của luật pháp
- (nghĩa bóng) đồ cũ rích, bỏ đi
- cobwebs of antiquityđồ cổ cũ rích
- (số nhiều) (nghĩa bóng) lưới, bẫy
Idioms
- to blow away the cobwebs from one's brainra ngoài vận động cho sảng khoái tinh thần
- to have a cobwed in one's throatkhô cổ