gouaper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ăn không ngồi rồi, lười biếng: Hành động sống một cách vô công rỗi nghề, không làm việc gì hữu ích.
- Lân la quán rượu: Hành động thường xuyên lui tới các quán rượu một cách vô cớ hoặc để giết thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il ne fait que gouaper toute la journée. (Nó chỉ ăn không ngồi rồi cả ngày.)
- Arrête de gouaper et trouve un travail ! (Đừng có lười biếng nữa và hãy đi tìm việc làm đi!)
- Il va gouaper au bistrot du coin comme d'habitude. (Hắn lại đi lân la quán rượu ở góc phố như mọi khi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái khá tiêu cực và thông tục, thường dùng để chỉ trích hoặc miệt thị một người lười nhác, vô tích sự.
- Có thể dùng để mô tả thói quen xấu là lang thang hết quán rượu này đến quán rượu khác.
Biến thể và từ gần giống
- Gouapeur (danh từ giống đực): Kẻ ăn không ngồi rồi, kẻ lười biếng.
- C'est un vrai gouapeur. (Hắn là một tay ăn không ngồi rồi đích thực.)
- Gouaperie (danh từ giống cái): Hành động hoặc thói quen ăn không ngồi rồi, lười nhác.
- Sa gouaperie finira par le ruiner. (Tính lười biếng của hắn rồi sẽ khiến hắn phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Fainéanter: lười biếng, ăn không ngồi rồi.
- Flamber (trong ngữ cảnh tiêu tiền vô ích ở quán rượu): tiêu pha, xài phí.
- Traîner: la cà, lang thang (có thể ở quán rượu).
Từ trái nghĩa
- Travailler: làm việc.
- Œuvrer: lao động, cống hiến.
- Être actif/active: năng động, chăm chỉ.
nội động từ
- ăn không ngồi rồi
- lân la quán rượu