guêpier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim trảu: Một loài chim thuộc họ Meropidae, thường có bộ lông sặc sỡ và ăn côn trùng, đặc biệt là ong.
- Tổ ong vò vẽ: Cấu trúc làm tổ của loài ong vò vẽ, thường treo trên cây hoặc dưới mái nhà.
- (Nghĩa bóng) Hoàn cảnh nguy nan, tình thế nguy hiểm: Dùng để ví von một tình huống rắc rối, đầy xung đột hoặc nguy hiểm mà khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le guêpier est un oiseau migrateur. (Chim trảu là một loài chim di cư.)
- Il a découvert un gros guêpier dans le grenier. (Anh ấy đã phát hiện một tổ ong vò vẽ lớn trên gác mái.)
- Cette réunion de famille est un vrai guêpier. (Buổi họp mặt gia đình này đúng là một tình thế nguy nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans un guêpier": Rơi vào một tình thế nguy hiểm, một mớ hỗn độn.
- En posant cette question, il est tombé dans un guêpier. (Bằng cách đặt câu hỏi đó, anh ta đã rơi vào một tình thế nguy hiểm.)
"Être un guêpier de passions": Là một nơi đầy những xung đột, tranh cãi dữ dội.
- La politique locale est un guêpier de passions. (Chính trị địa phương là một môi trường đầy những xung đột dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Guêpe (n.f): Con ong vò vẽ.
- Attention, il y a une guêpe ! (Cẩn thận, có một con ong vò vẽ kìa!)
Từ đồng nghĩa
- Nid de guêpes: Tổ ong vò vẽ (nghĩa đen); tình thế nguy hiểm (nghĩa bóng).
- Péril: Sự nguy hiểm, mối hiểm nguy (chỉ nghĩa bóng).
- Situation périlleuse: Tình huống nguy hiểm (chỉ nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Déranger un guêpier": Chọc vào tổ ong; gây ra rắc rối lớn bằng một hành động khiêu khích.
- Critiquer le chef, c'est déranger un guêpier. (Chỉ trích ông chủ, đó là chọc vào tổ ong vò vẽ.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim trảu
- tổ ong vò vẽ
- (nghĩa bóng) hoàn cảnh nguy nan