gougère

Học thuật
Thân thiện
gougère

Une gougère chaude sort du four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh ngọt pho mát: Một loại bánh mặn nhỏ nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, được làm từ bột choux (pâte à choux) trộn với pho mát, thườngpho mát Gruyère.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les gougères sont servies chaudes à l'apéritif. (Bánh gougère được phục vụ nóng trong bữa tiệc khai vị.)
    • J'ai préparé des gougères au fromage pour nos invités. (Tôi đã chuẩn bị bánh gougère pho mát cho những vị khách của chúng tôi.)
    • Cette boulangerie fait les meilleures gougères de la région. (Tiệm bánh này làm những chiếc bánh gougère ngon nhất vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gougère" thường được dùngsố nhiều ("des gougères") chúng thường được làm thành những chiếc bánh nhỏ.
    • On a commandé deux douzaines de gougères pour la réception. (Chúng tôi đã đặt hai bánh gougère cho buổi tiếp tân.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâte à choux (cụm danh từ giống cái): Bột choux, loại bột cơ bản dùng để làm gougère, cũng như éclair hay profiterole.
  • Chouquette (danh từ giống cái): Một loại bánh ngọt nhỏ khác cũng làm từ bột choux, thường rắc đường hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Chou au fromage (cụm danh từ giống đực): Nghĩa đen là "bánh choux pho mát", một cách mô tả khác về gougère.
  • Amuse-bouche salé (cụm danh từ giống đực): Món khai vị nhỏ, mặn, trong đó gougère thường đóng vai trò này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gougère". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa ẩm thực.
gougère

Une gougère chaude sort du four.

danh từ giống cái
  1. bánh ngọt pho mát, bánh guje

Từ gần giống