gougère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh ngọt pho mát: Một loại bánh mặn nhỏ có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, được làm từ bột choux (pâte à choux) và trộn với pho mát, thường là pho mát Gruyère.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les gougères sont servies chaudes à l'apéritif. (Bánh gougère được phục vụ nóng trong bữa tiệc khai vị.)
- J'ai préparé des gougères au fromage pour nos invités. (Tôi đã chuẩn bị bánh gougère pho mát cho những vị khách của chúng tôi.)
- Cette boulangerie fait les meilleures gougères de la région. (Tiệm bánh này làm những chiếc bánh gougère ngon nhất vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gougère" thường được dùng ở số nhiều ("des gougères") vì chúng thường được làm thành những chiếc bánh nhỏ.
- On a commandé deux douzaines de gougères pour la réception. (Chúng tôi đã đặt hai tá bánh gougère cho buổi tiếp tân.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâte à choux (cụm danh từ giống cái): Bột choux, loại bột cơ bản dùng để làm gougère, cũng như éclair hay profiterole.
- Chouquette (danh từ giống cái): Một loại bánh ngọt nhỏ khác cũng làm từ bột choux, thường rắc đường hạt.
Từ đồng nghĩa
- Chou au fromage (cụm danh từ giống đực): Nghĩa đen là "bánh choux pho mát", một cách mô tả khác về gougère.
- Amuse-bouche salé (cụm danh từ giống đực): Món khai vị nhỏ, mặn, trong đó gougère thường đóng vai trò này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gougère". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa ẩm thực.
danh từ giống cái
- bánh ngọt pho mát, bánh guje