gouger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trổ rãnh máng (bằng đục máng): Hành động tạo ra một rãnh hoặc đường máng trên một bề mặt, thường bằng một dụng cụ chuyên dụng như cái đục máng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier doit gouger la poutre pour y insérer une poutre secondaire. (Người thợ mộc phải trổ một rãnh máng trên xà ngang để lắp một xà phụ vào.)
- Pour créer la moulure, il a fallu gouger le bois avec précision. (Để tạo ra đường chỉ trang trí, cần phải trổ rãnh máng trên gỗ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gouger un sillon": trổ một đường rãnh sâu.
- L'artisan a gougé un sillon profond pour guider l'écoulement de l'eau. (Người thợ thủ công đã trổ một đường rãnh sâu để dẫn dòng nước chảy.)
Biến thể và từ gần giống
Gouge (danh từ giống cái): Cái đục máng, dụng cụ dùng để trổ rãnh.
- Il a acheté une nouvelle gouge pour son atelier. (Anh ấy đã mua một cái đục máng mới cho xưởng của mình.)
Gougeage (danh từ giống đực): Hành động trổ rãnh máng, kết quả của việc trổ rãnh.
- Le gougeage de cette pièce de bois a pris une heure. (Việc trổ rãnh máng trên mảnh gỗ này đã mất một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Creuser: Đào, khoét (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng đục máng).
- Rainurer: Tạo rãnh (thường bằng công cụ cắt hoặc phay).
Lưu ý
- "Gouger" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như mộc, xây dựng hoặc điêu khắc. Nó mô tả một hành động cụ thể và kỹ thuật.
ngoại động từ
- trổ rãnh máng (bằng đục máng)