gageure

Học thuật
Thân thiện
gageure

Un homme remet une bague en gageure à son adversaire après avoir perdu un pari amical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc): "Gageure" là một từ , dùng để chỉ một vật được hứa sẽ trao cho người thắng cuộc trong một vụ cược hoặc thách đấu.
    • Một việc kỳ dị, khó tin hoặc táo bạo: Trong cách dùng thân mật, "gageure" chỉ một hành động, một tuyên bố, hoặc một tình huống có vẻ phi lý, không thể thực hiện được hoặc rất khó tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a accepté la gageure de son adversaire. (Anh ta đã chấp nhận lời hứa trả vật đánh cuộc của đối thủ.)
    • Prétendre finir ce travail en un jour, c'est une gageure ! (Tự nhậnsẽ hoàn thành công việc này trong một ngày, thật là một việc khó tin/quá sức táo bạo!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir une gageure": Giữ lời hứa đánh cuộc, thực hiện một điều đã thách thức.

    • Il a tenu sa gageure en traversant la montagne à pied. (Anh ấy đã thực hiện được lời thách thức của mình bằng cách băng qua ngọn núi đi bộ.)
  • "Relever une gageure": Chấp nhận một thách thức, một sự đánh cuộc.

    • Elle a relevé la gageure de parler couramment en six mois. ( ấy đã chấp nhận thách thứcnói trôi chảy trong vòng sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gage (danh từ giống đực): Vật thế chấp, đồ đặt cọc, lời hứa.

    • Il a laissé sa montre en gage. (Anh ta để lại chiếc đồng hồ của mình làm vật thế chấp.)
  • Pari (danh từ giống đực): Sự cược, sự đánh cuộc (từ thông dụng hơn).

    • Ils ont fait un pari amical. (Họ đã có một vụ cược thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Défi: Sự thách thức, thách đố.
  • Pari audacieux: Sự đánh cuộc táo bạo.
  • Propos incroyable: Lời nói khó tin.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une gageure de...": Thật là một việc khó tin/kỳ quặc khi...
    • C'est une gageure de vouloir le convaincre. (Thật là một việc khó tin khi muốn thuyết phục hắn ta.)
gageure

Un homme remet une bague en gageure à son adversaire après avoir perdu un pari amical.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc)
    • c'est une gageure
      (thân mật) thật là một việc kỳ dị khó tin

Từ gần giống