gageure

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) lời hứa trả vật đánh cuộc (nếu thua cuộc)
    • c'est une gageure
      (thân mật) thật là một việc kỳ dị khó tin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gageure
Un homme remet une bague en gageure à son adversaire après avoir perdu un pari amical.