goujon

goujon

A fisherman holds up a large goujon he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • da trơn lớn: "Goujon" một loại da trơn lớn, nguồn gốc từ miền trung Hoa Kỳ, đặc trưng bởi đầu dẹt hàm nhô ra. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc ẩm thực.
    • Miếng hoặc thịt thái dạng que: Trong ẩm thực, "goujon" còn chỉ những miếng hoặc thịt được cắt thành dải dài mỏng, thường được tẩm bột chiên giòn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa sinh học:
    • The goujon is a species of catfish found in the Mississippi River basin. ( goujon một loài da trơn được tìm thấylưu vực sông Mississippi.)
  • Nghĩa ẩm thực:
    • We ordered goujons of sole with tartar sauce for appetizers. (Chúng tôi đã gọi các miếng cá bơn thái que với sốt tartar làm món khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goujon" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường được dùng để chỉ các dải hoặc thịt đã được tẩm bột chiên, phổ biến trong thực đơn nhà hàng.
    • The chef prepared chicken goujons with a light herb coating. (Đầu bếp đã chế biến các que thịt với lớp phủ thảo mộc nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp của "goujon" trong tiếng Việt, nhưng có thể liên quan đến:
    • Goujonette (danh từ): dạng nhỏ hơn của goujon, thường chỉ miếng hoặc thịt thái nhỏ hơn.
      • The goujonettes were served as finger food at the party. (Các miếng goujonette được phục vụ như đồ ăn nhẹ tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • da trơn: (trong ngữ cảnh sinh học).
  • Que chiên: (trong ẩm thực, mặc dù "fish fingers" thường sản phẩm chế biến sẵn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Goujon of fish: que chiên.
    • The restaurant specializes in goujons of fish with homemade chips. (Nhà hàng chuyên về các que chiên với khoai tây chiên tự làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "goujon".