goujon

{{goujon}}
danh từ giống đực
  1. cái chốt, cái mộng
  2. ngõng (trục)
  3. đinh hai đầu
  4. trục puli
  5. cái đục máng nhỏ (của thợ chạm)
  6. (động vật học) đục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "goujon"

goujon
Un pêcheur attrape un goujon dans la rivière.