goujon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái chốt, cái mộng: Một thanh kim loại hoặc gỗ nhỏ, hình trụ, dùng để cố định hai bộ phận lại với nhau.
- Ngõng (trục): Phần trục ngắn, thường là phần nhô ra của một trục chính, dùng để đỡ hoặc lắp bánh xe, bánh răng.
- Đinh hai đầu: Loại đinh có hai đầu nhọn, dùng trong các công việc lắp ráp tạm thời hoặc làm chốt.
- Trục puli: Bộ phận hình trục của một ròng rọc (puli).
- Cái đục máng nhỏ (của thợ chạm): Một loại dụng cụ chuyên dụng của thợ chạm khắc, có lưỡi hình máng nhỏ.
- (Động vật học) Cá đục: Tên gọi chung cho một số loài cá nước ngọt nhỏ, thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), thân thon dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Nghĩa kỹ thuật):
- Le charpentier a utilisé un goujon pour assembler les deux pièces de bois. (Người thợ mộc đã dùng một cái chốt để ghép hai mảnh gỗ lại.)
- Le goujon de la poulie est usé et doit être remplacé. (Trục puli đã bị mòn và cần phải thay thế.)
Danh từ giống đực (Nghĩa động vật học):
- On trouve souvent le goujon dans les rivières aux eaux vives et claires. (Người ta thường tìm thấy cá đục ở những con sông có nước chảy xiết và trong.)
- Le pêcheur a attrapé plusieurs goujons pour en faire un appât. (Người câu cá đã bắt được vài con cá đục để làm mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Goujon de fixation": chốt cố định, một bộ phận cơ khí dùng để cố định chặt.
- Assurez-vous que tous les goujons de fixation sont bien serrés. (Hãy đảm bảo rằng tất cả các chốt cố định đều được siết chặt.)
"Goujon fileté": bulong, vít có ren.
- Pour cette installation, il vous faudra des goujons filetés de 10 mm. (Cho việc lắp đặt này, bạn sẽ cần những con bulong 10 mm có ren.)
Biến thể và từ gần giống
Goujonner (động từ): gắn bằng chốt, cố định bằng chốt.
- Il faut goujonner cette plaque sur le support. (Cần phải cố định tấm kim loại này vào giá đỡ bằng chốt.)
Goujonnage (danh từ giống đực): sự gắn bằng chốt, hệ thống các chốt.
- Le goujonnage de la structure est très solide. (Hệ thống chốt của kết cấu rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Cheville (danh từ giống cái): chốt, chêm (nghĩa tương tự "cái chốt").
- Axe (danh từ giống đực): trục (nghĩa tương tự "ngõng trục").
- Vairon (danh từ giống đực): một loài cá nước ngọt nhỏ khác, đôi khi bị nhầm lẫn với goujon.
Lưu ý
- Từ goujon có hai nhóm nghĩa chính hoàn toàn khác biệt: một thuộc lĩnh vực kỹ thuật/cơ khí và một thuộc lĩnh vực động vật học. Nghĩa được dùng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
- Trong ẩm thực, đôi khi từ goujonnette (danh từ giống cái) được dùng để chỉ những miếng cá phi lê nhỏ, tẩm bột và chiên, có thể làm từ thịt cá đục hoặc các loại cá trắng khác.
{{goujon}}
danh từ giống đực
- cái chốt, cái mộng
- ngõng (trục)
- đinh hai đầu
- trục puli
- cái đục máng nhỏ (của thợ chạm)
- (động vật học) cá đục