gouvernement

Học thuật
Thân thiện
gouvernement

Le gouvernement annonce une nouvelle politique éducative.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chính phủ: Tập thể những người nắm quyền hành pháp, lãnh đạo quảnmột quốc gia.
    • Chính thể, thể chế chính trị: Hình thức tổ chức quyền lực nhà nước của một quốc gia.
    • Sự cai trị, sự cầm quyền: Hành động quản lý, điều hành một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ.
    • (Từ ) Sự quản lý, sự chỉ huy: Hành động điều khiển, quảnmột nhóm người hoặc một tổ chức (như gia đình, doanh nghiệp).
    • (Sử học) Chức tổng trấn; phủ tổng trấn: Chức vụ hoặc cơ quan đứng đầu một tỉnh hoặc vùng thuộc địa thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a annoncé de nouvelles mesures économiques. (Chính phủ đã công bố các biện pháp kinh tế mới.)
    • La France a un gouvernement républicain. (Nước Pháp có một chính thể cộng hòa.)
    • Le gouvernement de ce pays est stable. (Sự cai trị của đất nước này rất ổn định.)
    • Il est responsable du gouvernement de l'entreprise familiale. (Anh ấy chịu trách nhiệm quảndoanh nghiệp gia đình.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre en mains le gouvernement d'un pays": Nắm quyền cai trị một đất nước.

    • Après la révolution, le parti a pris en mains le gouvernement du pays. (Sau cuộc cách mạng, đảng đã nắm quyền cai trị đất nước.)
  • "Chute du gouvernement": Sự sụp đổ của chính phủ.

    • La défaite électorale a entraîné la chute du gouvernement. (Thất bại trong bầu cử đã dẫn đến sự sụp đổ của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouvernant, e (adj): Cầm quyền, thống trị.

    • La classe gouvernante. (Giai cấp thống trị.)
  • Gouvernemental, ale (adj): (Thuộc về) chính phủ.

    • Une décision gouvernementale. (Một quyết định của chính phủ.)
  • Gouverner (động từ): Cai trị, điều khiển, lái (tàu, xe).

    • Gouverner un pays. (Cai trị một đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Pouvoir exécutif: Quyền hành pháp (nghĩa "chính phủ").
  • Régime: Chế độ, chính thể.
  • Administration: Sự quản lý, chính quyền.
Thành ngữ liên quan
  • Être au gouvernement: Ở trong chính phủ, nắm chức vụ trong chính phủ.

    • Plusieurs ministres de ce parti sont au gouvernement. (Nhiều bộ trưởng của đảng này đangtrong chính phủ.)
  • Former un gouvernement: Thành lập một chính phủ.

    • Le président a chargé le Premier ministre de former un nouveau gouvernement. (Tổng thống đã giao cho Thủ tướng thành lập một chính phủ mới.)
gouvernement

Le gouvernement annonce une nouvelle politique éducative.

danh từ giống đực
  1. sự cầm quyền, sự cai trị
    • Prendre en mains le gouvernement d'un pays
      nắm quyền cai trị một nước
  2. chính phủ
    • Conseil du gouvernement
      hội đồng chính phủ
  3. chính thể
    • Gouvernement républicain
      chính thể cộng hòa
  4. (từ ; nghĩa ) sự chỉ huy, sự quản
    • Gouvernement de la famille
      sự quảngia đình
  5. (sử học) chức tổng trấn; phủ tổng trấn