grabber
/'græbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người túm, người vồ, người chụp lấy: Chỉ một người có hành động nắm bắt, túm lấy một vật gì đó một cách nhanh chóng và đột ngột.
- Người tước đoạt, người chiếm đoạt: Chỉ một người lấy đi thứ gì đó của người khác một cách bất công hoặc bằng vũ lực.
- Kẻ hám tiền, kẻ chỉ thích làm giàu: (Nghĩa không trang trọng) Chỉ một người có lòng tham, luôn tìm cách kiếm tiền hoặc lợi ích cho bản thân một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a quick grabber, always the first to take the last piece of cake. (Anh ta là một kẻ vồ vập nhanh, luôn là người đầu tiên lấy miếng bánh cuối cùng.)
- The land grabber took the property from the poor farmers. (Kẻ chiếm đoạt đất đã lấy đi tài sản của những nông dân nghèo.)
- Don't be such a money grabber; learn to share with others. (Đừng có làm một kẻ hám tiền như vậy; hãy học cách chia sẻ với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Attention-grabber": (Cụm danh từ ghép) Thứ thu hút sự chú ý.
- The bright red title is a real attention-grabber. (Tiêu đề màu đỏ rực là một thứ thực sự thu hút sự chú ý.)
- "Power grabber": (Cụm danh từ ghép) Kẻ tham quyền, người tìm cách giành lấy quyền lực.
- He is seen as a ruthless power grabber within the company. (Anh ta bị xem là một kẻ tham quyền tàn nhẫn trong công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Grab (động từ): túm, vồ, chộp lấy.
- He grabbed his bag and ran out the door. (Anh ấy túm lấy cặp và chạy ra cửa.)
- Grabby (tính từ): (không trang trọng) tham lam, háo hức muốn có được thứ gì.
- The grabby child wanted all the toys for himself. (Đứa trẻ tham lam muốn có tất cả đồ chơi cho riêng mình.)
Từ đồng nghĩa
- Snatcher: kẻ giật lấy, kẻ cướp giật.
- Usurper: kẻ soán đoạt, kẻ chiếm đoạt (quyền lực, ngôi vị).
- Money-grubber: kẻ hám tiền, kẻ chỉ biết kiếm tiền (nghĩa tương tự "grabber" khi chỉ lòng tham tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "grabber" vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "grab".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "grabber".)
danh từ
- người túm, người vồ, người chụp lấy
- người tước đoạt, người chiếm đoạt
- kẻ hám tiền, kẻ chỉ thích làm giàu
nội động từ
- ((thường) + for) mò, sờ soạng; bò (để tìm vật gì)