grubber

/'grʌbə /
danh từ
  1. người xới, người bới
  2. máy xới diệt cỏ
  3. (từ lóng) người ăn ngấu nghiến
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grubber"

grubber
A gardener uses a grubber to remove weeds from the soil.