grubber
/'grʌbə /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xới, người bới: Chỉ người thực hiện hành động xới, bới đất hoặc vật gì đó lên.
- Máy xới diệt cỏ: Một loại công cụ hoặc máy móc dùng để xới và tiêu diệt cỏ dại.
- (Tiếng lóng) Người ăn ngấu nghiến: Cách gọi thân mật hoặc hài hước chỉ một người ăn rất nhiều và nhanh.
- (Mỹ) Học sinh học gạo: Chỉ một học sinh, sinh viên chỉ chăm chú học tập một cách máy móc, thường là để đối phó với thi cử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He worked as a grubber in the garden, turning over the soil. (Anh ấy làm việc như một người xới đất trong vườn, lật lớp đất lên.)
- We need to use a grubber to remove these weeds. (Chúng ta cần dùng một cái máy xới cỏ để diệt những cây cỏ dại này.)
- Look at him go, he's such a grubber! (Nhìn anh ta kìa, đúng là một tay ăn ngấu nghiến!)
- He's not a creative thinker; he's just a grubber who memorizes textbooks. (Cậu ấy không phải là người suy nghĩ sáng tạo; cậu ấy chỉ là một học sinh học gạo, thuộc lòng sách giáo khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a real grubber": Là một cách nói nhấn mạnh đặc điểm ăn uống tham lam hoặc học tập máy móc của một người.
- After the marathon, he was a real grubber at the dinner table. (Sau cuộc chạy marathon, anh ta đúng là một tay ăn thực sự ngấu nghiến ở bàn ăn tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Grub (động từ): Bới, xới, tìm kiếm.
- The pigs were grubbing for truffles. (Những con lợn đang bới đất tìm nấm cục.)
- Grub (danh từ, tiếng lóng): Thức ăn.
- Let's get some grub. (Đi kiếm chút gì ăn thôi.)
Từ đồng nghĩa
- For eater (nghĩa ăn uống): Người ăn tạp, người ăn nhiều.
- Crammer (nghĩa học tập): Người học nhồi nhét, học gạo.
- Cultivator (nghĩa công cụ): Máy xới đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "grubber")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "grubber")
danh từ
- người xới, người bới
- máy xới diệt cỏ
- (từ lóng) người ăn ngấu nghiến
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo