grace cup
Định nghĩa
Danh từ:
- Chén rượu cuối bữa ăn: "Grace cup" là một chiếc cốc hoặc chén đặc biệt được truyền tay nhau giữa các thực khách để uống mừng (toast) sau bữa ăn, thường là lời cảm tạ hoặc kết thúc bữa tiệc.
Ví dụ sử dụng
- (Người chủ bữa tiệc mang ra chén rượu cuối bữa để nâng ly mừng sau bữa tối cưới.)
- (Trong các bữa tiệc thời trung cổ, chén rượu cuối bữa thường được rót đầy rượu gia vị.)
Cách sử dụng nâng cao
"to pass the grace cup": hành động truyền chén rượu cuối bữa cho nhau.
- At the banquet, they passed the grace cup around the table. (Tại bữa tiệc lớn, họ truyền chén rượu cuối bữa quanh bàn.)
"the grace cup ceremony": nghi lễ uống chén rượu kết thúc bữa ăn.
- The grace cup ceremony marked the end of the formal dinner. (Nghi lễ uống chén rượu cuối bữa đánh dấu sự kết thúc của bữa tối trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grace (n): ân huệ, lời cầu nguyện trước bữa ăn (không phải "grace cup").
- Cup (n): cốc, chén (dùng chung, không chỉ riêng chén rượu cuối bữa).
Từ đồng nghĩa
- Parting cup: chén rượu chia tay (nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh vào sự kết thúc).
- Final toast: lời chúc mừng cuối cùng (hành động, không phải vật dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass around: truyền tay nhau.
- They passed the grace cup around the table. (Họ truyền chén rượu cuối bữa quanh bàn.)
- Drink to: uống mừng.
- Everyone drank to the host's health from the grace cup. (Mọi người uống mừng sức khỏe chủ nhà từ chén rượu cuối bữa.)
Thành ngữ liên quan
- The last drop from the grace cup: điều cuối cùng trong một sự kiện (ẩn dụ).
- That speech was the last drop from the grace cup of the evening. (Bài phát biểu đó là điều cuối cùng của buổi tối hôm ấy.)