gradable

Học thuật
Thân thiện
gradable

This fabric is gradable by its thickness and texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể phân loại, xếp loại được: Chỉ tính chất của một thứ đó có thể được sắp xếp, phân chia thành các hạng mục, loại hoặc cấp bậc khác nhau dựa trên chất lượng, kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.
    • Có thể được phân chia thành cấp độ, mức độ: Chỉ tính chất của một đặc điểm (thường tính từ) có thể biểu thị các mức độ khác nhau, có thể so sánh hơn kém hoặc có thể được sửa đổi bởi các từ chỉ mức độ (như "very", "quite", "rather").
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Big" is a gradable adjective because we can say "bigger" or "very big". ("Big" một tính từ có thể phân cấp chúng ta có thể nói "bigger" hoặc "very big".)
    • The quality of these products is gradable; we can rank them from excellent to poor. (Chất lượng của những sản phẩm này có thể xếp loại được; chúng ta có thể xếp hạng chúng từ xuất sắc đến kém.)
    • In this assessment, student performance is gradable on a scale from 1 to 10. (Trong bài đánh giá này, thành tích của học sinh có thể được phân loại trên thang điểm từ 1 đến 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại tính từ trạng từ. Tính từ "gradable" (như "hot", "interesting") trái ngược với tính từ "non-gradable" (như "dead", "unique") chúng không thể dùng với các từ chỉ mức độ hoặc so sánh hơn kém một cách thông thường.
    • "Gradable" antonyms are pairs like "hot/cold" where there are intermediate states. (Các từ trái nghĩa có thể phân cấp những cặp như "nóng/lạnh" nơi tồn tại các trạng thái trung gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Grade (danh từ / động từ): cấp độ, điểm số; xếp loại, chấm điểm.

    • She got a high grade on the test. ( ấy đạt điểm cao trong bài kiểm tra.)
    • Teachers need to grade the essays. (Giáo viên cần chấm điểm các bài luận.)
  • Gradation (danh từ): sự phân cấp, sự chuyển biến từ từ qua các giai đoạn.

    • The gradation of colors in the sunset was beautiful. (Sự chuyển biến màu sắc trong hoàng hôn thật đẹp.)
  • Graded (tính từ): đã được phân loại, đã được xếp hạng.

    • The path is a graded trail, suitable for beginners. (Con đường một tuyến đường đã được phân loại, phù hợp cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Classifiable: có thể phân loại được.
  • Rankable: có thể xếp hạng được.
  • Scalable: có thể chia theo thang đo, có thể mở rộng quy mô (nghĩa chuyên biệt trong công nghệ).
Từ trái nghĩa
  • Non-gradable: không thể phân cấp (thường dùng trong ngôn ngữ học).
  • Absolute: tuyệt đối (không mức độ).
  • Ungradable: không thể phân loại/xếp hạng được.
gradable

This fabric is gradable by its thickness and texture.

Adjective
  1. có thể phân loại, xếp loại được; có thể được phân chia thành cấp độ, mức độ

Từ tương tự

Từ chứa "gradable"