gradational

/grə'deiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
gradational

The landscape shows a gradational change from green hills to a blue mountain peak.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát triển từng bước theo mức độ tăng dần: Mô tả một quá trình thay đổi diễn ra một cách liên tục, tuần tự, qua các giai đoạn hoặc cấp độ nhỏ, không sự thay đổi đột ngột hay nhảy vọt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The change in color from blue to green is gradational. (Sự thay đổi màu sắc từ xanh dương sang xanh một quá trình chuyển tiếp từng bước.)
    • The gradational increase in difficulty makes the textbook suitable for beginners. (Sự gia tăng độ khó từng bước khiến cuốn sách giáo khoa phù hợp với người mới bắt đầu.)
    • We observed a gradational shift in public opinion over several months. (Chúng tôi quan sát thấy một sự thay đổi dần dần trong dư luận qua vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Dùng để mô tả các quá trình biến đổi đất đá hoặc trầm tích một cách liên tục, không ranh giới rõ rệt.

    • The boundary between the two rock layers is gradational. (Ranh giới giữa hai lớp đá một sự chuyển tiếp dần dần.)
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ sự biến đổi âm vị hoặc ngữ nghĩa theo một chuỗi liên tục.

    • The semantic change was gradational rather than abrupt. (Sự thay đổi ngữ nghĩa từ từ chứ không phải đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Gradation (danh từ): Sự phân cấp, sự thay đổi từng bước; một cấp độ hoặc giai đoạn trong một chuỗi.

    • The artist used subtle gradations of gray. (Họa sĩ đã sử dụng những sắc thái chuyển tiếp tinh tế của màu xám.)
  • Gradual (tính từ): Dần dần, từ từ. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự, nhưng "gradational" thường nhấn mạnh hơn vào tính chất các bậc, cấp độ trong quá trình thay đổi đó).

    • We are seeing a gradual improvement. (Chúng tôi đang thấy một sự cải thiện dần dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Gradual: dần dần, từ từ.
  • Progressive: tiến triển, tăng dần.
  • Step-by-step: từng bước một.
Từ trái nghĩa
  • Abrupt: đột ngột.
  • Sudden: bất ngờ.
  • Discontinuous: không liên tục, gián đoạn.
gradational

The landscape shows a gradational change from green hills to a blue mountain peak.

tính từ
  1. phát triển từng bước theo mức độ tăng dần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự