graffiti
/grə'fi:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều):
- Hình vẽ lên tường, câu đề lên tường: Chỉ những hình vẽ, chữ viết hoặc biểu tượng được vẽ, viết hoặc khắc một cách bất hợp pháp hoặc không được phép lên các bề mặt công cộng như tường, tàu điện ngầm, cầu, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les graffiti sur ce mur sont très artistiques. (Những hình vẽ lên tường trên bức tường này rất nghệ thuật.)
- La police cherche l'auteur de ces graffiti. (Cảnh sát đang tìm tác giả của những câu đề lên tường này.)
- Ce quartier est connu pour ses graffiti colorés. (Khu phố này nổi tiếng với những hình vẽ lên tường đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du graffiti": Thực hiện hành động vẽ graffiti.
- Il a été arrêté pour avoir fait du graffiti sur la gare. (Anh ta bị bắt vì đã vẽ graffiti lên nhà ga.)
- "Art du graffiti" / "Culture graffiti": Chỉ graffiti như một hình thức nghệ thuật đường phố hoặc một nền văn hóa.
- L'art du graffiti est parfois exposé dans des galeries. (Nghệ thuật graffiti đôi khi được trưng bày trong các phòng tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Graffiter (động từ): Hành động vẽ graffiti.
- Il aime graffiter des pseudonymes. (Anh ấy thích vẽ graffiti những biệt danh.)
- Graffiteur/Graffeuse (danh từ): Người vẽ graffiti.
- Ce graffeur est très connu dans la ville. (Người vẽ graffiti này rất nổi tiếng trong thành phố.)
- Tag (danh từ): Chữ ký hoặc biểu tượng đơn giản, thường là tên riêng, của người vẽ graffiti.
- Son tag est reconnaissable partout. (Chữ ký graffiti của anh ấy có thể nhận ra ở khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Inscription murale: Câu chữ, dòng chữ trên tường (có thể mang nghĩa trung lập hơn).
- Peinture murale (illégale): Tranh tường (bất hợp pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này trong tiếng Pháp)
danh từ giống đực số nhiều
- hình vẽ lên tường, câu đề lên tường