grainer

/'greinə/
Học thuật
Thân thiện
grainer

Le jardinier commence à grainer les carottes dans le potager.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu hoạch ngũ cốc, gặt hái ngũ cốc: Hành động thu hoạch các loại cây lương thực như lúa mì, lúa mạch sau khi chúng đã chín.
    • Tích trữ, dự trữ (ngũ cốc): Hành động cất giữ ngũ cốc, thóc lúa sau khi thu hoạch vào kho để bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs vont grainer le blé la semaine prochaine. (Các nông dân sẽ thu hoạch lúa mì vào tuần tới.)
    • Après la récolte, il faut grainer le maïs dans le silo. (Sau khi thu hoạch, cần phải tích trữ ngô trong silo.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "grainer"một từ cổ hoặc ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "récolter" (thu hoạch) hoặc "engranger" (tích trữ vào kho).
  • Động từ này chủ yếu liên quan đến hoạt động nông nghiệp các sản phẩm ngũ cốc.
Biến thể từ liên quan
  • Grain (danh từ): hạt, hạt ngũ cốc.
    • Un grain de riz (Một hạt gạo)
  • Grenier (danh từ): kho thóc, gác mái.
    • Le blé est stocké dans le grenier. (Lúa mì được dự trữ trong kho thóc.)
  • Engranger (ngoại động từ): tích trữ vào kho, thu vào (thường dùng cho ngũ cốc hoặc nghĩa bóng cho thành quả).
    • Ils ont engrangé une belle récolte cette année. (Họ đã thu vào một vụ mùa bội thu năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Récolter: thu hoạch.
  • Moissonner: gặt (lúa mì, lúa mạch).
  • Stocker: dự trữ, lưu kho.
grainer

Le jardinier commence à grainer les carottes dans le potager.

ngoại động từ
  1. như grener