grains
/greinz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thường dùng như số ít):
- Xiên đâm cá: Một loại vũ khí hoặc công cụ có đầu nhọn, thường có nhiều mũi, dùng để đâm hoặc bắt cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman used a grains to catch the large fish. (Người ngư dân dùng một cái xiên đâm cá để bắt con cá lớn.)
- He held the grains ready, waiting for a fish to swim by. (Anh ta cầm sẵn cái xiên, chờ một con cá bơi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to strike with a grains": đâm bằng xiên.
- The hunter struck the salmon with a swift thrust of his grains. (Người thợ săn đâm con cá hồi bằng một nhát xiên nhanh và mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fish spear: xiên cá, lao cá (từ đồng nghĩa mô tả).
- Trident: đinh ba (một loại xiên ba mũi, thường gắn liền với thần thoại).
Từ đồng nghĩa
- Fish gig: xiên cá (một loại công cụ tương tự).
- Lance: ngọn lao, thương (vũ khí có mũi nhọn dài, dùng để đâm).
Lưu ý
- Từ "grains" với nghĩa này rất hiếm gặp và cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, từ phổ biến hơn để chỉ vật này là fish spear hoặc fishing spear.
- Từ "grain" (số ít, không có 's') phổ biến hơn rất nhiều và có nghĩa hoàn toàn khác, thường chỉ "hạt ngũ cốc" (như hạt lúa, hạt gạo) hoặc "thớ, vân" (của gỗ, đá).
danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
- xiên đâm cá