grains

/greinz/
danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít
  1. xiên đâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "grains"

Từ có nhắc đến "grains"

grains
A fisherman uses a grains to spear a fish in the river.