grammatical
/grə'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ngữ pháp: Liên quan đến các quy tắc cấu trúc và hình thái của một ngôn ngữ.
- Hợp ngữ pháp: Tuân thủ các quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'analyse grammaticale d'une phrase est complexe. (Việc phân tích ngữ pháp của một câu rất phức tạp.)
- Cette construction n'est pas grammaticale en français. (Cấu trúc này không hợp ngữ pháp trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Erreur grammaticale": lỗi ngữ pháp.
- Il a fait une erreur grammaticale dans sa lettre. (Anh ấy đã mắc một lỗi ngữ pháp trong bức thư của mình.)
"Catégorie grammaticale": từ loại (danh từ, động từ, tính từ...).
- "Maison" appartient à la catégorie grammaticale des noms. ("Maison" thuộc từ loại danh từ.)
Biến thể và từ gần giống
Grammaticalement (trạng từ): một cách hợp ngữ pháp, về mặt ngữ pháp.
- Cette phrase est grammaticalement correcte. (Câu này đúng về mặt ngữ pháp.)
Grammaticalité (danh từ): tính hợp ngữ pháp.
- La grammaticalité de cette expression est douteuse. (Tính hợp ngữ pháp của cách diễn đạt này còn đáng ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Syntaxique: (thuộc về) cú pháp (thường tập trung vào trật tự từ và cấu trúc câu hơn là hình thái từ).
- Correct: đúng (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả ngữ pháp).
Từ trái nghĩa
Agrammatical: không hợp ngữ pháp, phi ngữ pháp.
- Une phrase agrammaticale est difficile à comprendre. (Một câu không hợp ngữ pháp thì khó hiểu.)
Incorrect: không đúng, sai (có thể sai về ngữ pháp hoặc các mặt khác).
tính từ
- xem grammaire
- Analyse grammaticalephân tích ngữ pháp
- hợp ngữ pháp
- Phrase grammaticalecâu hợp ngữ pháp