granted

Học thuật
Thân thiện
granted

The mechanic granted that the engine was in poor condition but managed to start it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được cho , được công nhận : Dùng để chỉ một điều đó được mọi người chấp nhận đúng, sự thật hiển nhiên hoặc là một phần của thỏa thuận.
    • Được thừa nhận: Thường dùng để bắt đầu một mệnh đề nhượng bộ, thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra ý kiến trái ngược.
  2. Trạng từ (thường dùng trong cụm "take for granted"):

    • Đương nhiên, hiển nhiên: Cách dùng phổ biến nhất, diễn tả việc coi điều đó đúng hoặc sẽ luôn tồn tại không cần suy nghĩ hay trân trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Mệnh đề trạng ngữ:

    • Granted, the plan is risky, but the potential rewards are huge. (Được công nhận kế hoạch này rủi ro, nhưng phần thưởng tiềm năng thì rất lớn.)
    • He is a talented player, granted, but he lacks discipline. (Anh ấy một cầu thủ tài năng, điều đó được thừa nhận, nhưng anh ấy thiếu kỷ luật.)
  • Trong cụm "take for granted":

    • We often take clean water for granted. (Chúng ta thường coi nước sạch điều đương nhiên.)
    • She felt her efforts were taken for granted by her boss. ( ấy cảm thấy những nỗ lực của mình bị sếp coi điều hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Granted that...": Với giả định rằng..., Nếu thừa nhận rằng...

    • Granted that you have more experience, I still think my idea has merit. (Nếu thừa nhận rằng anh nhiều kinh nghiệm hơn, tôi vẫn nghĩ ý tưởng của tôi giá trị.)
  • Dùng độc lậpđầu câu để thừa nhận một điểm trước khi phản bác.

    • Granted. It's not the perfect solution. However, it's the best we have right now. (Được rồi. Đó không phải giải pháp hoàn hảo. Tuy nhiên, đó điều tốt nhất chúng ta ngay lúc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Grant (động từ): Cấp, cho, chấp thuận.

    • The university granted him a scholarship. (Trường đại học đã cấp học bổng cho anh ta.)
  • Taking someone/something for granted (cụm danh từ): Hành động coi thường, không trân trọng ai/điều .

    • His taking her for granted led to the end of their relationship. (Việc anh ta coi thường ấy đã dẫn đến kết thúc mối quan hệ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Admittedly (trạng từ): Phải thừa nhận .
  • Conceded (tính từ): Được nhượng bộ, thừa nhận.
  • Assumed (tính từ): Được cho , được giả định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take for granted (không phải phrasal verb theo nghĩa thông thường, một thành ngữ cố định): Coi điều đương nhiên, không trân trọng.
    • You shouldn't take your health for granted. (Bạn không nên coi sức khỏe của mình điều đương nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Taken as granted: Được chấp nhận như một sự thật hiển nhiên (cách dùng ít phổ biến hơn "take for granted").
    • His loyalty was taken as granted by the company. (Lòng trung thành của anh ta đã được công ty chấp nhận như một điều hiển nhiên.)
granted

The mechanic granted that the engine was in poor condition but managed to start it.

Adjective
  1. được cho , được công nhận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "granted"