grandiosity
/,grændi'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ hùng vĩ, vẻ lớn lao, vẻ đại quy mô: Chất lượng hoặc trạng thái của việc gây ấn tượng mạnh mẽ về quy mô, tầm quan trọng hoặc sự xa hoa, thường vượt quá mức cần thiết hoặc thực tế.
- Sự khoa trương, sự phô trương: Phong cách hoặc cách diễn đạt quá cầu kỳ, phức tạp và kiểu cách, nhằm gây ấn tượng nhưng thường thiếu sự chân thật hoặc đơn giản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The grandiosity of the palace left the tourists speechless. (Vẻ hùng vĩ của cung điện khiến du khách không nói nên lời.)
- His speech was criticized for its grandiosity and lack of concrete ideas. (Bài phát biểu của ông ấy bị chỉ trích vì sự khoa trương và thiếu ý tưởng cụ thể.)
- The project's grandiosity made it seem impossible to complete. (Vẻ đại quy mô của dự án khiến nó có vẻ không thể hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học lâm sàng, grandiosity có thể được dùng để mô tả một triệu chứng, chỉ niềm tin phóng đại về tầm quan trọng, quyền lực, kiến thức hoặc danh tính của một người, thường thấy trong rối loạn lưỡng cực hoặc rối loạn nhân cách.
- The patient exhibited signs of grandiosity, believing he was a historical figure. (Bệnh nhân biểu hiện các dấu hiệu của sự tự cao, tin rằng mình là một nhân vật lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Grandiose (tính từ): hùng vĩ, lớn lao; phô trương, khoa trương.
- He had grandiose plans for the company. (Anh ấy có những kế hoạch đại quy mô cho công ty.)
- Grandiosely (trạng từ): một cách hùng vĩ; một cách khoa trương.
Từ đồng nghĩa
- Magnificence: sự tráng lệ, sự nguy nga.
- Pompousness: sự màu mè, sự khoa trương.
- Ostentation: sự phô trương, sự phô diễn.
- Pretentiousness: sự màu mè, sự làm ra vẻ quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
- Modesty: sự khiêm tốn, giản dị.
- Plainness: sự giản dị, không cầu kỳ.
danh từ
- vẻ hùng vĩ, vẻ lớn lao, vẻ đại quy mô