ornateness
/ɔ:'neitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất lộng lẫy, cầu kỳ: Chỉ đặc điểm của một thứ gì đó được trang trí công phu, tỉ mỉ và thường quá mức cần thiết, khiến nó trông rất rườm rà hoặc sang trọng.
- Tính chất hoa mỹ (trong văn chương): Chỉ phong cách viết sử dụng nhiều từ ngữ bóng bẩy, hình ảnh trau chuốt và cấu trúc phức tạp một cách có chủ ý, đôi khi đến mức thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ornateness of the palace's interior was breathtaking. (Tính chất lộng lẫy của nội thất cung điện thật choáng ngợp.)
- Some critics dislike the ornateness of his poetic style. (Một số nhà phê bình không thích tính chất hoa mỹ trong phong cách thơ của ông ấy.)
- The furniture's ornateness made the room feel cluttered. (Tính chất cầu kỳ của đồ đạc khiến căn phòng có cảm giác lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ornateness of language": Sự hoa mỹ của ngôn ngữ.
- The novel is known for its ornateness of language. (Cuốn tiểu thuyết được biết đến bởi sự hoa mỹ trong ngôn ngữ.)
- "architectural ornateness": Sự trang trí cầu kỳ trong kiến trúc.
- The Gothic cathedral is famous for its architectural ornateness. (Nhà thờ Gothic nổi tiếng với sự trang trí cầu kỳ trong kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ornate (tính từ): lộng lẫy, hoa mỹ.
- an ornate ceiling (một trần nhà lộng lẫy)
- Ornamentation (danh từ): sự trang trí, đồ trang trí.
- The ornamentation on the vase is exquisite. (Đồ trang trí trên chiếc bình thật tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Elaborateness: sự công phu, tỉ mỉ.
- Decorativeness: tính trang trí.
- Floridness: sự hoa mỹ (thường chỉ văn phong).
- Grandiosity: tính chất khoa trương, hoành tráng.
Từ trái nghĩa
- Plainness: sự giản dị, mộc mạc.
- Simplicity: sự đơn giản.
- Spartaness: sự khắc khổ, giản dị tối thiểu.
- Austerity: sự khắc khổ, nghiêm túc.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ornateness". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả trực tiếp.)
danh từ
- tính chất lộng lẫy
- tính chất hoa mỹ (văn)