grass pea

grass pea

A farmer harvests grass pea plants in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: "Grass pea" một loại cây họ đậu hàng năm, thường được trồngchâu Âu để làm thức ăn gia súc; hạt của được dùng làm thực phẩmẤn Độ làm thức ăn chăn nuôinhững nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây đậu này làm thức ăn gia súc trong mùa khô.)
  • (Ở một số vùng, hạt của cây đậu này được xay thành bột để dùng làm thực phẩm cho người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known as grass pea": được biết đến với tên gọicây đậu này.
    • This legume, commonly known as grass pea, is highly drought-resistant. (Loại cây họ đậu này, thường được gọi là cây đậu này, khả năng chịu hạn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Grass pea flour (danh từ ghép): bột từ hạt cây đậu này.
    • Grass pea flour is used to make flatbreads in parts of Ethiopia. (Bột từ cây đậu này được dùng để làm bánh mì dẹtmột số vùng của Ethiopia.)
  • Grass pea plant (danh từ ghép): cây đậu này.
    • The grass pea plant can grow in poor soil conditions. (Cây đậu này có thể phát triển trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lathyrus sativus (danh từ khoa học): tên khoa học của cây đậu này.
  • Khesari dal (danh từ, tiếng Hindi): tên gọiẤn Độ cho hạt cây đậu này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow grass pea: trồng cây đậu này.
    • They decided to grow grass pea to improve soil fertility. (Họ quyết định trồng cây đậu này để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "grass pea".)