graticule
Định nghĩa
Danh từ: - Lưới tọa độ, mạng lưới đường kẻ: "graticule" là một mạng lưới gồm các đường kẻ mảnh, chấm, chữ thập, hoặc dây mảnh đặt tại mặt phẳng tiêu của thị kính trong các dụng cụ quang học, dùng để đo đạc hoặc định vị chính xác các vật thể trong trường nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học đã sử dụng một lưới tọa độ trong kính hiển vi để đo kích thước của các tế bào.)
- (Một lưới tọa độ thường có trong kính thiên văn để giúp các nhà thiên văn xác định chính xác vị trí các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"graticule in surveying": lưới tọa độ trong trắc địa, dùng để đo khoảng cách và góc.
- The engineer calibrated the graticule before starting the survey. (Kỹ sư đã hiệu chỉnh lưới tọa độ trước khi bắt đầu khảo sát.)
"reticle": một từ đồng nghĩa phổ biến với "graticule", đặc biệt trong các thiết bị ngắm bắn hoặc quang học.
- The sniper’s scope includes a reticle for precise aiming. (Ống ngắm của lính bắn tỉa bao gồm một lưới tọa độ để ngắm chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Graticulated (tính từ): có lưới tọa độ hoặc được chia thành lưới.
- The graticulated lens allowed for accurate measurements. (Ống kính có lưới tọa độ cho phép đo đạc chính xác.)
Graticule (n): không có biến thể chính thức nào khác ngoài "reticle".
Từ đồng nghĩa
- Reticle: lưới tọa độ (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc thiên văn).
- Grid: lưới, mạng lưới (nhưng thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ trong quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "graticule" vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "graticule".