gratinée

Học thuật
Thân thiện
gratinée

La serveuse apporte une soupe gratinée à la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Món ăn được phủ một lớp vỏ vàng giòn (thườngphô mai, bánh mì vụn, nước sốt) sau khi nướng: "gratinée" chỉ một món ăn, thườngrau củ, thịt, mì ống hoặc , được phủ lên trên một lớp nguyên liệu (như phô mai bào, bánh mì vụn trộn ) rồi đem nướng cho đến khi lớp phủ chuyển màu vàng nâu giòn.
  2. Tính từ giống cái:

    • Được nướng phủ lớp vỏ vàng giòn: Dùng để mô tả một món ăn đã được chế biến theo phương pháp "gratin", tức là có một lớp mặt vàng giòn sau khi nướng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La gratinée de chou-fleur est un plat réconfortant. (Món súp lơ gratinéemột món ăn ấm áp.)
    • Nous avons commandé une délicieuse gratinée de pommes de terre. (Chúng tôi đã gọi một món khoai tây gratinée rất ngon.)
  • Tính từ:

    • Des endives gratinées au jambon. (Những cây rau diếp xoăn được nướng giòn với giăm bông.)
    • La soupe à l'oignon est servie gratinée. (Súp hành tây được phục vụ với lớp phủ vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la gratinée": được chế biến theo kiểu lớp phủ vàng giòn.
    • Des pâtes à la gratinée. (Mì ống được chế biến kiểu gratinée.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratin (danh từ giống đực): phương pháp nướng tạo lớp vỏ giòn; cũng có thể chỉ chính món ăn được nướng theo cách đó.

    • Un gratin dauphinois. (Một món khoai tây gratin kiểu Dauphiné.)
  • Gratiner (động từ): làm cho một món ăn lớp mặt vàng giòn bằng cách nướng.

    • Il faut gratiner le plat pendant dix minutes. (Cần nướng giòn món ăn trong mười phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Doré(e) au four: được nướng vàng (mô tả chung về màu sắc, không nhất thiết lớp phủ đặc trưng của "gratinée").
Thành ngữ liên quan
  • "C'est gratiné !" (thành ngữ thông tục): Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ một điều đó quá đáng, lố bịch hoặc khó tin.
    • Son excuse est vraiment gratinée ! (Lời bào chữa của anh ta thật sự quá đáng!/Thật khó tin!)
gratinée

La serveuse apporte une soupe gratinée à la table.

  1. xem gratiné