gratiné

Học thuật
Thân thiện
gratiné

Un étudiant prépare un plat gratiné dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Kỳ quặc, buồn cười: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để mô tả một người, một sự việc hoặc một tình huống có vẻ lạ lùng, kỳ cục hoặc gây cười.
    • phủ vụn bánh mì phô mai rồi nướng vàng: Món ăn được chế biến theo kiểu phủ lên trên một lớp vụn bánh mì, phô mai, hoặc nước sốt, sau đó đem nướng cho đến khi có một lớp vỏ vàng giòn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Món ăn được nướng phủ vụn bánh mì/phô mai: Chỉ chính món ăn đã được chế biến theo phương pháp gratin.
    • Lớp vỏ vàng giòn trên món ăn: Chỉ lớp phủ vàng giòn được tạo ra sau khi nướng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une façon de s'habiller vraiment gratinée. (Anh ta cách ăn mặc thật là kỳ quặc.)
    • Nous avons mangé des endives gratinées. (Chúng tôi đã ăn món rau diếp xoăn nướng phô mai.)
  • Danh từ:

    • J'ai préparé un gratin de pommes de terre. (Tôi đã chuẩn bị một món khoai tây nướng phô mai.)
    • Le gratiné de ce plat est parfait. (Lớp vỏ vàng giòn của món ăn này thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être gratiné" (thân mật): rất là kỳ quặc, lố bịch.

    • Ses idées politiques sont vraiment gratinées. (Những ý tưởng chính trị của ông ta thật sự rất là kỳ quặc.)
  • "du gratiné": dùng để nhấn mạnh mức độ kỳ lạ, quái gở.

    • C'est du gratiné, ce qu'il vient de dire ! (Điều anh ta vừa nói thậtquái gở!)
Biến thể từ gần giống
  • Gratiner (động từ): nướng vàng (một món ăn) bằng cách phủ lên trên một lớp vụn bánh mì, phô mai...

    • Il faut gratiner le plat pendant dix minutes. (Phải nướng vàng món ăn trong mười phút.)
  • Gratin (danh từ giống đực):

    • Lớp vỏ vàng giòn trên món ăn nướng.
    • Món ăn được nướng theo kiểu gratin (ví dụ: gratin dauphinois - món khoai tây nướng kem).
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Tầng lớp thượng lưu, tinh hoa của xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "kỳ quặc"):

    • Bizarre: kỳ lạ.
    • Dingue (thân mật): điên rồ, gàn dở.
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa ẩm thực):

    • Doré au four: được nướng vàng trong .
    • Croustillant: giòn.
Thành ngữ liên quan
  • Le gratin de la société (danh từ ): tầng lớp thượng lưu, giới thượng lưu trong xã hội.
    • Il fréquente le gratin de la société parisienne. (Anh ta giao du với giới thượng lưu của xã hội Paris.)
gratiné

Un étudiant prépare un plat gratiné dans sa cuisine.

tính từ
  1. (thân mật) kỳ quặc; buồn cười
danh từ giống cái
  1. cháo hành rắc vo bánh mì vụn