gradin

/'greidin/ Cách viết khác : (gradine) /'greidi:n/
Học thuật
Thân thiện
gradin

Les rizières en gradins s'étagent sur les flancs de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bậc, bậc thang: Một bậc hoặc bậc thang, thườngmột phần của một cấu trúc nhiều tầng hoặc bậc nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les spectateurs étaient assis sur les gradins du stade. (Khán giả ngồi trên các bậc thềm của sân vận động.)
    • Les rizières en gradins sont un spectacle magnifique. (Những thửa ruộng bậc thangmột cảnh tượng tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être assis au premier gradin": ngồihàng ghế/bậc đầu tiên.
    • Pour mieux voir, nous nous sommes installés au premier gradin. (Để nhìn hơn, chúng tôi đã ngồihàng ghế đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Gradinage (danh từ giống đực): sự sắp xếp thành bậc, hệ thống bậc thang.
    • Le gradinage des cultures sur la colline est impressionnant. (Hệ thống ruộng bậc thang trên đồi thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marche (danh từ giống cái): bậc, bậc thang (thường dùng cho cầu thang).
  • Étage (danh từ giống đực): tầng, bậc (theo nghĩa phân tầng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt.

gradin

Les rizières en gradins s'étagent sur les flancs de la colline.

danh từ giống đực
  1. bậc, bậc thang
    • Rizières en gradins
      ruộng bậc thang