gratinée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Món ăn được phủ một lớp vỏ vàng giòn (thường là phô mai, bánh mì vụn, nước sốt) sau khi nướng: "gratinée" chỉ một món ăn, thường là rau củ, thịt, mì ống hoặc cá, được phủ lên trên một lớp nguyên liệu (như phô mai bào, bánh mì vụn trộn bơ) rồi đem nướng cho đến khi lớp phủ chuyển màu vàng nâu và giòn.
Tính từ giống cái:
- Được nướng phủ lớp vỏ vàng giòn: Dùng để mô tả một món ăn đã được chế biến theo phương pháp "gratin", tức là có một lớp mặt vàng giòn sau khi nướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La gratinée de chou-fleur est un plat réconfortant. (Món súp lơ gratinée là một món ăn ấm áp.)
- Nous avons commandé une délicieuse gratinée de pommes de terre. (Chúng tôi đã gọi một món khoai tây gratinée rất ngon.)
Tính từ:
- Des endives gratinées au jambon. (Những cây rau diếp xoăn được nướng giòn với giăm bông.)
- La soupe à l'oignon est servie gratinée. (Súp hành tây được phục vụ với lớp phủ vàng giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la gratinée": được chế biến theo kiểu có lớp phủ vàng giòn.
- Des pâtes à la gratinée. (Mì ống được chế biến kiểu gratinée.)
Biến thể và từ gần giống
Gratin (danh từ giống đực): phương pháp nướng tạo lớp vỏ giòn; cũng có thể chỉ chính món ăn được nướng theo cách đó.
- Un gratin dauphinois. (Một món khoai tây gratin kiểu Dauphiné.)
Gratiner (động từ): làm cho một món ăn có lớp mặt vàng giòn bằng cách nướng.
- Il faut gratiner le plat pendant dix minutes. (Cần nướng giòn món ăn trong mười phút.)
Từ đồng nghĩa
- Doré(e) au four: được nướng vàng (mô tả chung về màu sắc, không nhất thiết có lớp phủ đặc trưng của "gratinée").
Thành ngữ liên quan
- "C'est gratiné !" (thành ngữ thông tục): Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ một điều gì đó quá đáng, lố bịch hoặc khó tin.
- Son excuse est vraiment gratinée ! (Lời bào chữa của anh ta thật sự quá đáng!/Thật khó tin!)
- xem gratiné