gratter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Gãi: Dùng móng tay hoặc vật sắc để làm dịu cảm giác ngứa trên da.
- Cạo, cào, nạo: Dùng dụng cụ để làm sạch hoặc lấy đi một lớp bề mặt.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Kiếm chác, bớt xén: Kiếm được (tiền, lợi ích) một cách khó khăn hoặc không chính đáng.
- (Thể thao) Vượt: Vượt lên trên đối thủ trong một cuộc đua.
Nội động từ:
- Cào cào: Tạo ra tiếng động bằng cách cào vào bề mặt.
- Gãi: Hành động gãi.
- (Thông tục) Làm việc: Làm việc, thường với ý nghĩa làm việc chăm chỉ hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il gratte son bras à cause d'une piqûre de moustique. (Anh ấy gãi cánh tay vì bị muỗi đốt.)
- Elle gratte l'ancienne peinture du mur. (Cô ấy cạo lớp sơn cũ trên tường.)
- Ce vendeur essaie toujours de gratter quelques euros de plus. (Người bán hàng này luôn cố kiếm chác thêm vài euro.)
- Le coureur a réussi à gratter son adversaire dans le dernier virage. (Vận động viên đã thành công vượt đối thủ ở khúc cua cuối cùng.)
Nội động từ:
- J'entends le chat qui gratte à la porte. (Tôi nghe thấy con mèo đang cào cào ngoài cửa.)
- Arrête de gratter ! (Đừng gãi nữa!)
- Il faut que je gratte ce weekend pour finir mon rapport. (Tôi phải làm việc cuối tuần này để hoàn thành báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gratter la terre": cày nông, làm việc đồng áng vất vả.
- Ils grattent la terre pour survivre. (Họ cày nông để sinh tồn.)
- "gratter le papier": (nghĩa bóng, cũ) làm nghề viết lách, công chức (nghĩa khinh miệt).
- Il passe ses journées à gratter le papier dans son bureau. (Anh ta dành cả ngày để cạo giấy trong văn phòng.)
- "Rien à gratter": (thân mật) Không có gì để kiếm chác, không có lợi lộc gì.
- Laisse tomber cette affaire, rien à gratter là-dedans. (Bỏ vụ đó đi, chẳng kiếm chác được gì trong đấy đâu.)
- "Vin qui gratte le gosier": (nghĩa bóng) Rượu uống thấy cào họng (rượu mạnh hoặc chất lượng kém).
- Ce vin de pays gratte le gosier. (Thứ rượu vang địa phương này uống cào họng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grattoir (danh từ giống đực): Cái cào, dụng cụ để cạo.
- un grattoir à vitres (cái cạo kính)
- Gratte (danh từ giống cái, thông tục): Việc kiếm tiền, lợi lộc.
- être à la gratte (đi kiếm chác)
- Gratte-papier (danh từ giống đực, cũ, khinh miệt): Công chức, người làm công việc giấy tờ tầm thường.
Từ đồng nghĩa
- Démanger (động từ): Làm ngứa (chỉ cảm giác, không phải hành động).
- Râcler (động từ): Cạo, nạo mạnh.
- Rafaler (động từ, thông tục về thể thao): Vượt lên nhanh chóng.
- Bosser (động từ, thông tục): Làm việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se gratter (đại từ động từ):
- Tự gãi: Il se gratte la tête. (Anh ấy gãi đầu.)
- (Thông tục) Tự xoay xở, không được gì: Tu n'as pas de billet ? Eh bien, tu te grattes ! (Cậu không có vé à? Thế thì, cậu tự xoay xở đi!)
- Gratter sur (giới từ): Bớt xén, cắt giảm từ cái gì đó.
- Il gratte sur la nourriture pour économiser. (Anh ta bớt xén tiền ăn để tiết kiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Gratter la terre avec ses ongles: (nghĩa bóng) Đành chịu vất vả, làm việc cực nhọc để sống.
- Après la faillite, il a dû gratter la terre avec ses ongles. (Sau khi phá sản, anh ấy đã phải đành chịu vất vả.)
- Gratter le pavé: (nghĩa bóng, cũ) Sống khốn khổ, lang thang đầu đường xó chợ.
- Les sans-abri grattent le pavé. (Những người vô gia cư sống khốn khổ.)
ngoại động từ
- gãi
- Gratter le dosgãi lưng
- cạo, cào, nạo
- Gratter un murcạo tường
- Les poules grattent le fumiergà cào đống phân
- Vin qui gratte le gosier(nghĩa bóng) rượu uống cào họng
- (thân mật) kiếm chác, bớt xén
- Rien à gratter làkhông kiếm chác gì ở đấy được
- (thể dục thể thao) vượt
- Coureur cycliste qui gratte ses concurrentsngười đua xe đạp vượt đối thủ
- gratter la terrecày nông
- gratter la terre avec ses onglesđành chịu vất vả
- gratter le papierlàm nghề cạo giấy (xem gratte papier)
- gratter le pavékhốn khổ
nội động từ
- cào cào
- Gratter à la portecào cào ngoài cửa
- gãi
- Gratter de la guitaregãi đàn ghita (chơi ghita tồi)
- (thông tục) làm việc