gratteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gãi: Chỉ người thực hiện hành động gãi.
- Người cạo, người nạo: Chỉ người thực hiện hành động cạo hoặc nạo một bề mặt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est un gratteur compulsif de ses piqûres de moustique. (Anh ấy là một người gãi không kiểm soát được những vết muỗi đốt của mình.)
- Le gratteur enlève la vieille peinture du mur. (Người cạo đang bóc lớp sơn cũ khỏi bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gratteur de papier": (nghĩa bóng, thường dùng với sắc thái chê bai) chỉ một viên chức, nhân viên văn phòng chỉ làm những công việc giấy tờ vụn vặt, ít quan trọng.
- Il ne veut pas finir simple gratteur de papier dans un bureau. (Anh ta không muốn kết thúc chỉ là một kẻ viết lách vô tích sự trong một văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grattoir (danh từ giống đực): dụng cụ để cạo, nạo (như dao cạo, cái nạo).
- Gratter (động từ): gãi, cạo, nạo.
- Gratte (danh từ giống cái, thông tục): việc kiếm tiền, mánh khóe kiếm tiền.
Từ đồng nghĩa
- Personne qui gratte: người gãi / cạo.
- Racleur: người cạo (nghĩa tương tự).
Thành ngữ liên quan
- "gratte-papier": (danh từ giống đực, bất biến) từ đồng nghĩa trực tiếp với "gratteur de papier", chỉ người làm công việc giấy tờ tầm thường.
- Ces gratte-papiers n'ont pris aucune décision utile. (Những kẻ viết giấy tờ vô dụng đó đã không đưa ra được quyết định hữu ích nào.)
danh từ
- người gãi
- người cạo, người nạo
- gratteur de papiernhư gratte-papier