gratuité

danh từ giống cái
  1. tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền
    • Gratuité de l'enseignement
      giáo dục không lấy tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gratuité"

Từ có nhắc đến "gratuité"

gratuité
L'accès à la bibliothèque municipale est offert en gratuité.