gratuit

tính từ
  1. không lấy tiền, không mất tiền, cho không
    • Ecole gratuite
      trường học không lấy tiền
    • Don gratuit
      vật tặng không
  2. vô cớ; không bằng cứ
    • Injure gratuite
      câu chửi vô cớ
    • Supposition gratuite
      giả thiết không bằng cứ
  3. (văn học) vô tư
    • Eloges gratuits
      những lời khen ngợi vô tư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gratuit"

Từ có nhắc đến "gratuit"

gratuit
L'entrée au musée est gratuite pour les enfants.