gratuité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ gì đó được cung cấp mà không phải trả tiền, không có phí tổn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La gratuité des musées le premier dimanche du mois est très appréciée. (Tính chất không mất tiền của các viện bảo tàng vào chủ nhật đầu tháng rất được ưa chuộng.)
- Ils défendent la gratuité des transports en commun pour lutter contre la pollution. (Họ bảo vệ tính chất không lấy tiền của giao thông công cộng để chống lại ô nhiễm.)
- La gratuité de ce service est une mesure sociale importante. (Tính chất không mất tiền của dịch vụ này là một biện pháp xã hội quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au nom de la gratuité": Nhân danh sự miễn phí, vì lý do không thu phí.
- Cette œuvre est diffusée au nom de la gratuité de l'accès à la culture. (Tác phẩm này được phổ biến nhân danh sự miễn phí trong tiếp cận văn hóa.)
"Principe de gratuité": Nguyên tắc miễn phí.
- Le principe de gratuité de la justice est fondamental dans une démocratie. (Nguyên tắc miễn phí của tư pháp là nền tảng trong một nền dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Gratuit, gratuite (tính từ): miễn phí, không mất tiền.
- L'entrée est gratuite pour les enfants. (Vào cửa miễn phí cho trẻ em.)
Gratuitement (trạng từ): một cách miễn phí.
- Vous pouvez télécharger le logiciel gratuitement. (Bạn có thể tải phần mềm xuống một cách miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
- Caractère gratuit: tính chất miễn phí.
- Gratuité d'accès: sự miễn phí tiếp cận.
Từ trái nghĩa
- Payant: có thu phí, mất tiền.
- Tarification: việc định giá, việc thu phí.
danh từ giống cái
- tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền
- Gratuité de l'enseignementgiáo dục không lấy tiền