graves

Học thuật
Thân thiện
graves

Les enfants ramassent des galets sur les graves au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái số nhiều:
    • Đất sỏi: Chỉ một loại đất hoặc vùng đất chứa nhiều sỏi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý địa chất.
    • Vùng đất sỏi ở Gironde: Tên riêng chỉ một khu vực cụ thểtỉnh Gironde, Pháp, nổi tiếng với loại đất sỏi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les vignes poussent bien dans les graves. (Các vườn nho phát triển tốt trên đất sỏi.)
    • Le vin de Graves est très réputé. (Rượu vang vùng Graves rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terroir de graves": Vùng đất trồng nho đất sỏi, một thuật ngữ quan trọng trong sản xuất rượu vang.
    • Ce château bénéficie d'un terroir de graves exceptionnel. (Lâu đài rượu này được hưởng lợi từ một vùng đất sỏi trồng nho đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Grave (tính từ giống cái): Nghiêm trọng, trang trọng. (Lưu ý: Đâymột từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn với "graves").

    • Une situation grave. (Một tình huống nghiêm trọng.)
  • Gravier (danh từ giống đực): Sỏi, đá dăm.

    • Un chemin couvert de gravier. (Một con đường phủ đầy sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sol caillouteux: Đất nhiều sỏi đá.
  • Terrain graveleux: Vùng đất sỏi.
Lưu ý
  • Từ "graves" trong ngữ cảnh này luôn được sử dụngdạng số nhiều giống cái.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành (địa chất, nông nghiệp, địa lý) cũngmột tên gọi xuất xứ (Appellation d'Origine Contrôlée) cho rượu vang.
graves

Les enfants ramassent des galets sur les graves au bord de la rivière.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (địa lý; địa chất) đất sỏi vùng đất sỏi Gi-rông-đơ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "graves"