graves

danh từ giống cái số nhiều
  1. (địa lý; địa chất) đất sỏi vùng đất sỏi Gi-rông-đơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "graves"

graves
Les enfants ramassent des galets sur les graves au bord de la rivière.