graves
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái số nhiều:
- Đất sỏi: Chỉ một loại đất hoặc vùng đất chứa nhiều sỏi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý và địa chất.
- Vùng đất sỏi ở Gironde: Tên riêng chỉ một khu vực cụ thể ở tỉnh Gironde, Pháp, nổi tiếng với loại đất sỏi đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les vignes poussent bien dans les graves. (Các vườn nho phát triển tốt trên đất sỏi.)
- Le vin de Graves est très réputé. (Rượu vang vùng Graves rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terroir de graves": Vùng đất trồng nho có đất sỏi, một thuật ngữ quan trọng trong sản xuất rượu vang.
- Ce château bénéficie d'un terroir de graves exceptionnel. (Lâu đài rượu này được hưởng lợi từ một vùng đất sỏi trồng nho đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Grave (tính từ giống cái): Nghiêm trọng, trang trọng. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn với "graves").
- Une situation grave. (Một tình huống nghiêm trọng.)
Gravier (danh từ giống đực): Sỏi, đá dăm.
- Un chemin couvert de gravier. (Một con đường phủ đầy sỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Sol caillouteux: Đất có nhiều sỏi đá.
- Terrain graveleux: Vùng đất sỏi.
Lưu ý
- Từ "graves" trong ngữ cảnh này luôn được sử dụng ở dạng số nhiều và giống cái.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành (địa chất, nông nghiệp, địa lý) và cũng là một tên gọi xuất xứ (Appellation d'Origine Contrôlée) cho rượu vang.
danh từ giống cái số nhiều
- (địa lý; địa chất) đất sỏi vùng đất sỏi Gi-rông-đơ