grivois

tính từ
  1. nhả nhớt
    • Chanson grivoise
      bài hát nhả nhớt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "grivois"

grivois
Une chanson grivoise fait rire les amis autour d'une table.