graves

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều ( dạng số nhiều của "grave"):

    • Mồ mả, nấm mồ: Chỉ các ngôi mộ hoặc nơi chôn cất người chết.
    • Âm tiết nặng (trong ngôn ngữ học): "Graves" có thể chỉ các dấu huyền (`) hoặc âm tiết được phát âm với trọng âm thấp hơn.
  2. Danh từ riêng (tên người):

    • Robert Graves: Nhà văn, nhà thơ người Anh nổi tiếng với các tác phẩm về thần thoại văn học cổ điển (1895–1985).
dụ sử dụng
  • Mồ mả:

    • The old cemetery has many ancient graves. (Nghĩa trang nhiều ngôi mộ cổ xưa.)
    • They decorated the graves with flowers on Memorial Day. (Họ trang trí các nấm mồ bằng hoa vào Ngày Tưởng niệm.)
  • Tên riêng:

    • Robert Graves wrote the famous book "I, Claudius". (Robert Graves đã viết cuốn sách nổi tiếng "Tôi, Claudius".)
    • Graves is considered one of the greatest mythologists of the 20th century. (Graves được coi một trong những nhà thần thoại học vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dig one's own grave": tự đào huyệt chôn mình (tự gây ra thất bại hoặc rắc rối cho bản thân).

    • By lying to his boss, he dug his own grave. (Bằng cách nói dối sếp, anh ta tự đào huyệt chôn mình.)
  • "to turn in one's grave": chết không yên (mô tả sự phẫn nộ hoặc sốc nếu người đã khuất biết được điều đó).

    • Shakespeare would turn in his grave if he saw this modern adaptation. (Shakespeare sẽ chết không yên nếu thấy bản chuyển thể hiện đại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Grave (danh từ số ít): ngôi mộ.

    • The grave was covered in moss. (Ngôi mộ bị phủ đầy rêu.)
  • Gravel (danh từ): sỏi, đá dăm (không liên quan trực tiếp, nhưng dễ nhầm lẫn).

    • The path was covered with gravel. (Con đường được phủ bằng sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tombs: lăng mộ, mộ (thường mang tính trang trọng hơn).

    • The ancient tombs were discovered in Egypt. (Các lăng mộ cổ đã được phát hiện ở Ai Cập.)
  • Burial sites: địa điểm chôn cất.

    • The archaeologists excavated several burial sites. (Các nhà khảo cổ đã khai quật một số địa điểm chôn cất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grave (v): khắc, ghi nhớ (hiếm dùng).
    • The lesson was graved into his memory. (Bài học đã được khắc ghi vào trí nhớ của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beyond the grave": sau khi chết, ở thế giới bên kia.

    • He believed in life beyond the grave. (Ông ấy tin vào cuộc sống sau khi chết.)
  • "A grave situation": tình huống nghiêm trọng (lưu ý: "grave" ở đây tính từ, không phải danh từ).

    • The country is facing a grave economic crisis. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.)