gravillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sỏi nhỏ, đá dăm: Chỉ những viên đá nhỏ, vụn, thường được sử dụng trong xây dựng để rải nền đường, lối đi hoặc làm vật liệu cho các công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La route est recouverte de gravillons. (Con đường được rải phủ bằng sỏi nhỏ.)
- Nous avons acheté un sac de gravillon pour le jardin. (Chúng tôi đã mua một bao sỏi nhỏ cho khu vườn.)
- Le bruit des pneus sur le gravillon est caractéristique. (Âm thanh lốp xe trên sỏi nhỏ rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chemin de gravillons": lối đi rải sỏi.
- Une allée de gravillons mène à la maison. (Một lối đi rải sỏi dẫn đến ngôi nhà.)
- "épandage de gravillons": việc rải sỏi/đá dăm.
- L'épandage de gravillons a lieu ce matin. (Việc rải đá dăm diễn ra sáng nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravier (nm): Sỏi, đá cuội (thường có kích thước lớn hơn một chút).
- Caillou (nm): Hòn sỏi, hòn đá (chỉ từng viên riêng lẻ, có thể to hoặc nhỏ).
- Pierre concassée (nf): Đá nghiền (vật liệu xây dựng có kích thước tương tự hoặc lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pierre fine: đá nhỏ.
- Granulat: vật liệu dạng hạt (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gravillon" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- sỏi nhỏ