gravity

/'græviti/
Học thuật
Thân thiện
gravity

The apple falls from the tree due to gravity.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật lý học):

    • Trọng lực, lực hấp dẫn: Lực hút tự nhiên khiến các vật thể khối lượng bị hút về phía nhau, đặc biệt lực khiến các vật trên Trái Đất rơi xuống mặt đất.
    • Trọng lượng: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "gravity" có thể chỉ trọng lượng của một vật.
  2. Danh từ (Tính chất, thái độ):

    • Vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị: Phong thái, dáng vẻ trang trọng nghiêm túc.
    • Tính nghiêm trọng, tính trầm trọng: Mức độ nghiêm túc quan trọng của một tình huống, vấn đề hoặc tình trạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ):

    • The force of gravity keeps us on the ground. (Lực trọng trường giữ chúng ta trên mặt đất.)
    • The gravity on the Moon is much weaker than on Earth. (Trọng lực trên Mặt Trăng yếu hơn nhiều so với trên Trái Đất.)
  • Danh từ (Tính chất, thái độ):

    • The judge spoke with great gravity. (Vị thẩm phán nói chuyện với một vẻ nghiêm trang lớn.)
    • We must understand the full gravity of this crisis. (Chúng ta phải hiểu tính nghiêm trọng đầy đủ của cuộc khủng hoảng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centre of gravity": trọng tâm (vật ); điểm then chốt, trung tâm của một vấn đề.

    • The political centre of gravity has shifted. (Trọng tâm chính trị đã thay đổi.)
  • "specific gravity": trọng lượng riêng (tỷ trọng của một chất so với nước).

    • They measured the specific gravity of the mineral sample. (Họ đo trọng lượng riêng của mẫu khoáng vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gravitational (tính từ): (thuộc về) lực hấp dẫn, trọng lực.

    • The gravitational pull of a black hole is immense. (Lực hút hấp dẫn của một lỗ đen rất lớn.)
  • Gravitate (động từ): bị hút về, xu hướng di chuyển hoặc bị thu hút về phía một cái đó.

    • People tend to gravitate towards others with similar interests. (Mọi người xu hướng bị thu hút về phía những người cùng sở thích.)
Từ đồng nghĩa
  • (Vật ): Attraction, gravitation (lực hấp dẫn).
  • (Thái độ): Solemnity, seriousness, dignity (sự nghiêm trang, sự nghiêm túc).
  • (Tình huống): Seriousness, severity, importance (tính nghiêm trọng, tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "gravity")

Thành ngữ liên quan
  • "to keep one's gravity" / "to preserve one's gravity": giữ được vẻ nghiêm trang.

    • Despite the funny situation, he managed to keep his gravity. (Bất chấp tình huống hài hước, anh ấy vẫn giữ được vẻ nghiêm trang.)
  • "to lose one's gravity": mất vẻ nghiêm trang (thường do buồn cười hoặc mất kiểm soát).

    • The comedian's joke made the entire audience lose their gravity. (Câu chuyện cười của diễn viên hài khiến toàn bộ khán giả mất vẻ nghiêm trang.)
gravity

The apple falls from the tree due to gravity.

danh từ
  1. (vật ) sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng
    • centre of gravity
      trọng tâm
    • force of gravity
      trọng lực
    • specific gravity
      trọng lượng riêng
  2. vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị
    • to preserve one's gravity
      giữ được vẻ nghiêm trang
    • to lose one's gravity
      mất vẻ nghiêm trang
  3. tính nghiêm trọng, tính trầm trọng (tình hình, vết thương...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gravity"