gravity
/'græviti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Vật lý học):
- Trọng lực, lực hấp dẫn: Lực hút tự nhiên khiến các vật thể có khối lượng bị hút về phía nhau, đặc biệt là lực khiến các vật trên Trái Đất rơi xuống mặt đất.
- Trọng lượng: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "gravity" có thể chỉ trọng lượng của một vật.
Danh từ (Tính chất, thái độ):
- Vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị: Phong thái, dáng vẻ trang trọng và nghiêm túc.
- Tính nghiêm trọng, tính trầm trọng: Mức độ nghiêm túc và quan trọng của một tình huống, vấn đề hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vật lý):
- The force of gravity keeps us on the ground. (Lực trọng trường giữ chúng ta trên mặt đất.)
- The gravity on the Moon is much weaker than on Earth. (Trọng lực trên Mặt Trăng yếu hơn nhiều so với trên Trái Đất.)
Danh từ (Tính chất, thái độ):
- The judge spoke with great gravity. (Vị thẩm phán nói chuyện với một vẻ nghiêm trang lớn.)
- We must understand the full gravity of this crisis. (Chúng ta phải hiểu tính nghiêm trọng đầy đủ của cuộc khủng hoảng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"centre of gravity": trọng tâm (vật lý); điểm then chốt, trung tâm của một vấn đề.
- The political centre of gravity has shifted. (Trọng tâm chính trị đã thay đổi.)
"specific gravity": trọng lượng riêng (tỷ trọng của một chất so với nước).
- They measured the specific gravity of the mineral sample. (Họ đo trọng lượng riêng của mẫu khoáng vật.)
Biến thể và từ gần giống
Gravitational (tính từ): (thuộc về) lực hấp dẫn, trọng lực.
- The gravitational pull of a black hole is immense. (Lực hút hấp dẫn của một lỗ đen là rất lớn.)
Gravitate (động từ): bị hút về, có xu hướng di chuyển hoặc bị thu hút về phía một cái gì đó.
- People tend to gravitate towards others with similar interests. (Mọi người có xu hướng bị thu hút về phía những người có cùng sở thích.)
Từ đồng nghĩa
- (Vật lý): Attraction, gravitation (lực hấp dẫn).
- (Thái độ): Solemnity, seriousness, dignity (sự nghiêm trang, sự nghiêm túc).
- (Tình huống): Seriousness, severity, importance (tính nghiêm trọng, tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "gravity")
Thành ngữ liên quan
"to keep one's gravity" / "to preserve one's gravity": giữ được vẻ nghiêm trang.
- Despite the funny situation, he managed to keep his gravity. (Bất chấp tình huống hài hước, anh ấy vẫn giữ được vẻ nghiêm trang.)
"to lose one's gravity": mất vẻ nghiêm trang (thường do buồn cười hoặc mất kiểm soát).
- The comedian's joke made the entire audience lose their gravity. (Câu chuyện cười của diễn viên hài khiến toàn bộ khán giả mất vẻ nghiêm trang.)
danh từ
- (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng
- centre of gravitytrọng tâm
- force of gravitytrọng lực
- specific gravitytrọng lượng riêng
- vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị
- to preserve one's gravitygiữ được vẻ nghiêm trang
- to lose one's gravitymất vẻ nghiêm trang
- tính nghiêm trọng, tính trầm trọng (tình hình, vết thương...)