grazing
/'greiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chăn thả, sự thả súc vật ăn cỏ: Hành động cho gia súc (như bò, cừu) ăn cỏ trên đồng cỏ hoặc đất hoang.
- Sự chạm nhẹ, sự cọ xát qua: Hành động chạm hoặc cọ xát nhẹ vào một vật gì đó khi đi ngang qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (sự chăn thả):
- Sustainable grazing is important for soil health. (Việc chăn thả bền vững rất quan trọng đối với sức khỏe của đất.)
- The cattle are out grazing in the field. (Đàn gia súc đang ra ngoài chăn thả trên cánh đồng.)
- Danh từ (sự chạm nhẹ):
- He felt a grazing of his arm against the rough wall. (Anh ấy cảm thấy cánh tay mình cọ nhẹ vào bức tường thô ráp.)
- The bullet only caused a grazing on his shoulder. (Viên đạn chỉ gây ra một vết trầy xước nhẹ trên vai anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grazing rights": quyền chăn thả.
- The farmers have traditional grazing rights on this common land. (Những người nông dân có quyền chăn thả truyền thống trên vùng đất công cộng này.)
- "Grazing incidence": góc tới trượt (thuật ngữ vật lý/quang học).
- The experiment used grazing incidence X-rays. (Thí nghiệm sử dụng tia X ở góc tới trượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Graze (động từ): 1. Chăn thả (gia súc); 2. Ăn cỏ (về gia súc); 3. Chạm nhẹ, làm trầy xước.
- The sheep graze on the hillside. (Những con cừu ăn cỏ trên sườn đồi.)
- I grazed my knee when I fell. (Tôi bị trầy đầu gối khi ngã.)
- Grazing land (danh từ): đất chăn thả, đồng cỏ.
- They converted the forest into grazing land. (Họ đã chuyển đổi khu rừng thành đất chăn thả.)
Từ đồng nghĩa
- Pasturing (danh từ): sự chăn thả.
- Browsing (danh từ): sự ăn cỏ, ăn lá cây (thường dùng cho động vật như hươu, nai).
- Brushing (danh từ): sự chạm nhẹ, sự quẹt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "grazing". Các phrasal verbs thường được hình thành với động từ gốc "graze".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "grazing".)
danh từ
- sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả
Idioms
- grazing landđồng cỏ (cho súc vật)