graze

/greiz/
danh từ
  1. chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước
ngoại động từ
  1. lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da
    • bullet grazes arm
      viên đạn lướt qua cánh tay
nội động từ
  1. (+ against, along, by, past) sạt qua, sượt qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "graze"

graze
The cows graze peacefully in the meadow.