superlative

/sju:'pə:lətiv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Cấp so sánh cao nhất; Dạng so sánh cao nhất: Hình thức của tính từ hoặc trạng từ dùng để so sánh một người, vật hoặc sự việc với tất cả những thứ khác trong một nhóm, thể hiện mức độ cao nhất của một phẩm chất. Thường được tạo thành bằng cách thêm "-est" vào cuối từ hoặc dùng "most" phía trước.
    • Điều tuyệt hảo, mức độ cao nhất có thể đạt được: Một dụ hoặc biểu hiện cao nhất, tốt nhất của một phẩm chất nào đó.
    • Lời khen ngợi quá mức, sự phóng đại: Một cách diễn đạt cường điệu, thường lời khen, vượt xa so với thực tế.
  2. Tính từ:

    • Tuyệt vời, xuất sắc, tột bậc: chất lượng cao nhất, tốt nhất, vượt trội hơn hẳn so với những thứ khác.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về cấp so sánh cao nhất: Liên quan đến hoặc hình thức của cấp so sánh cao nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • "Richest" is the superlative of the adjective "rich". ("Richest" dạng so sánh cao nhất của tính từ "rich".)
    • In the phrase "the most beautiful painting", "most beautiful" is in the superlative. (Trong cụm từ "bức tranh đẹp nhất", "most beautiful" ở cấp so sánh cao nhất.)
  • Danh từ (Mức độ cao nhất):
    • Her performance was the superlative of elegance. (Màn trình diễn của ấy đỉnh cao của sự thanh lịch.)
  • Danh từ (Lời khen quá mức):
    • The review was full of superlatives, calling the film "the greatest of all time". (Bài đánh giá chứa đầy những lời cánh, gọi bộ phim "vĩ đại nhất mọi thời đại".)
  • Tính từ:
    • She is a chef of superlative skill. ( ấy một đầu bếp kỹ năng tuyệt hảo.)
    • The team showed superlative effort to win the championship. (Đội đã thể hiện nỗ lực xuất sắc để giành chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To speak in superlatives": Nói bằng những lời lẽ cường điệu, khen ngợi quá mức.
    • He always speaks in superlatives about his favorite football player. (Anh ấy luôn nói bằng những lời cánh về cầu thủ bóng đá yêu thích của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Superlatively (Trạng từ): Một cách tuyệt vời, xuất sắc.
    • She performed superlatively in the final exam. ( ấy làm bài xuất sắc trong kỳ thi cuối kỳ.)
  • Comparative (Danh từ/Tính từ): (Thuộc về) Cấp so sánh hơn.
  • Positive (Danh từ/Tính từ): (Thuộc về) Dạng nguyên thể/so sánh ngang bằng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Mức độ cao nhất): Acme, peak, pinnacle, summit, zenith, height, perfection. (Đỉnh cao, cực điểm, tuyệt đỉnh, đỉnh điểm, sự hoàn hảo).
  • Tính từ: Excellent, supreme, outstanding, peerless, matchless, consummate. (Xuất sắc, tối cao, kiệt xuất, vô song, tuyệt hảo).
Thành ngữ liên quan
  • The superlative degree: Cụm từ cố định trong ngữ pháp chỉ "cấp so sánh cao nhất".
    • "Best", "worst", and "most interesting" are all in the superlative degree. ("Best", "worst", "most interesting" đềucấp so sánh cao nhất.)
tính từ
  1. tột bực
    • superlative wisdom
      sự khôn ngoan tột bực
  2. (ngôn ngữ học) cao cấp (cấp so sánh)
    • superlative degree
      cấp cao nhất
danh từ
  1. độ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối
  2. (ngôn ngữ học) cấp (so sánh) cao nhất; dạng (so sánh) cao nhất

Idioms

  • his talk is all superlatives
    câu chuyện của toàn chuyện phóng đại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "superlative"

Từ có nhắc đến "superlative"