green pea
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng ở dạng số ít "green pea" hoặc số nhiều "green peas"): - Đậu Hà Lan xanh: Chỉ quả đậu Hà Lan còn non, có màu xanh tươi, thường được dùng làm thực phẩm. Đây là loại đậu thuộc họ đậu, có hạt tròn, nhỏ, vị ngọt nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thêm một ít đậu Hà Lan xanh vào súp để tăng thêm hương vị.)
- (Đậu Hà Lan xanh tươi ngọt hơn đậu đóng hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as green as a green pea": Thành ngữ so sánh, chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm (thường dùng với nghĩa bóng).
- He is as green as a green pea in this job. (Anh ấy còn non nớt như một hạt đậu xanh trong công việc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pea (Danh từ): Đậu Hà Lan nói chung (có thể là xanh hoặc vàng, tươi hoặc khô).
- Green pea soup (Danh từ ghép): Súp đậu Hà Lan xanh.
- Snow pea (Danh từ ghép): Đậu Hà Lan tuyết (loại đậu ăn cả vỏ).
- Sweet pea (Danh từ ghép): Đậu ngọt (thường chỉ loại hoa đậu thơm, không phải thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Fresh pea: Đậu Hà Lan tươi (nhấn mạnh trạng thái không qua chế biến).
- Garden pea: Đậu Hà Lan vườn (một tên gọi khác của đậu Hà Lan xanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "green pea".
Thành ngữ liên quan
- Like two peas in a pod: Giống nhau như hai giọt nước (thành ngữ này dùng "pea" chung, không phải "green pea" cụ thể).
- The twins are like two peas in a pod. (Cặp song sinh giống nhau như hai giọt nước.)