greensward
/'gri:nswɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi cỏ, thảm cỏ: Một khu vực đất phủ đầy cỏ xanh, thường được cắt tỉa và chăm sóc, tạo thành một mặt phẳng hoặc một tấm thảm tự nhiên. Từ này nhấn mạnh vào sự xanh tươi, mềm mại và liền lạc của bề mặt cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children ran and played on the lush greensward in front of the manor. (Bọn trẻ chạy nhảy và chơi đùa trên bãi cỏ xanh mướt trước biệt thự.)
- The park is famous for its wide, well-kept greensward, perfect for picnics. (Công viên nổi tiếng với thảm cỏ rộng, được chăm sóc cẩn thận, lý tưởng cho những buổi dã ngoại.)
- He enjoyed the simple pleasure of walking barefoot on the cool greensward. (Anh ấy thích thú với niềm vui giản dị là đi chân trần trên bãi cỏ mát lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương hoặc cổ điển, thường được dùng để mô tả cảnh quan trong các khu đất lớn, công viên, hoặc bất động sản sang trọng. Nó gợi lên hình ảnh một không gian xanh đẹp đẽ và được quy hoạch.
- The castle was surrounded by a vast greensward, stretching down to the river's edge. (Lâu đài được bao quanh bởi một bãi cỏ rộng lớn, trải dài đến tận bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Sward (n): Một từ đồng nghĩa trực tiếp, ngắn gọn hơn nhưng ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là bãi cỏ, lớp đất phủ cỏ.
- Lawn (n): Bãi cỏ. Từ này phổ biến và thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày, thường chỉ những khu cỏ nhỏ hơn, được chăm sóc cẩn thận quanh nhà.
- Turf (n): Lớp cỏ và đất bên dưới được cắt thành mảng; cũng có thể chỉ bề mặt cỏ nói chung, đặc biệt là cho các mục đích thể thao (ví dụ: sân bóng đá).
Từ đồng nghĩa
- Grassy area: Khu vực có cỏ.
- Meadow: Đồng cỏ (thường chỉ những cánh đồng cỏ tự nhiên, rộng lớn, có thể có hoa dại).
- Field: Cánh đồng (rộng hơn, có thể trồng trọt hoặc để cỏ mọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan