sward
/swɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi cỏ, thảm cỏ: Chỉ một khu vực đất được phủ bởi cỏ mọc dày đặc và thường ngắn, tạo thành một mặt phẳng hoặc gần như phẳng.
- Lớp đất có cỏ phủ trên bề mặt: Chỉ bản thân lớp phủ thực vật bằng cỏ, cùng với rễ của chúng, tạo thành một bề mặt trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheep were grazing on the green sward. (Đàn cừu đang gặm cỏ trên bãi cỏ xanh.)
- He lay down on the soft sward to rest. (Anh ta nằm xuống trên thảm cỏ mềm để nghỉ ngơi.)
- The castle was surrounded by a well-kept sward. (Lâu đài được bao quanh bởi một thảm cỏ được chăm sóc cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The greensward": Một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương hơn để chỉ một bãi cỏ xanh tươi, đẹp mắt.
- Children were playing on the sunlit greensward. (Những đứa trẻ đang chơi đùa trên thảm cỏ xanh ngập nắng.)
Biến thể và từ gần giằng
- Greensward (n): (Từ trang trọng, văn chương) Bãi cỏ xanh.
- Turf (n): Có nghĩa tương tự "sward", chỉ một mảng cỏ và đất bên dưới được cắt thành tấm; cũng có thể chỉ bề mặt cỏ của một sân thể thao.
- Lawn (n): Bãi cỏ, thường chỉ những khu cỏ được chăm sóc, cắt tỉa cẩn thận quanh nhà hoặc công viên.
Từ đồng nghĩa
- Grassland: Đồng cỏ.
- Meadow: Đồng cỏ, bãi cỏ (thường tự nhiên hơn).
- Pasture: Bãi chăn thả, đồng cỏ cho gia súc.
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Sward" là một từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. "Lawn" hoặc "grass" thường được dùng phổ biến hơn.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các mô tả mang tính chất trang trọng, cổ điển về cảnh quan.
danh từ
- bãi cỏ
- cụm cỏ; lớp đất có cỏ xanh