greeny
/'gri:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi lục, hơi xanh lá cây: Màu sắc có sắc thái gần giống màu xanh lá cây, nhưng không đậm hoặc không thuần khiết. Từ này thường dùng để mô tả một vật có màu pha trộn hoặc nhạt hơn màu xanh lá cây điển hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pond had a greeny tint because of the algae. (Ao nước có màu hơi lục vì tảo.)
- She painted the wall a greeny shade to match the curtains. (Cô ấy sơn bức tường một sắc thái hơi xanh lá để phù hợp với rèm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greeny-blue": Màu xanh lơ pha xanh lá, xanh ngọc.
- The sea here is a beautiful greeny-blue. (Biển ở đây có màu xanh ngọc tuyệt đẹp.)
- "greeny-grey": Màu xám pha xanh lá.
- The old statue had turned a greeny-grey over the centuries. (Bức tượng cổ đã chuyển sang màu xám hơi lục qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenish (tính từ): hơi xanh lá, có nghĩa tương tự và phổ biến hơn "greeny".
- The liquid had a greenish color. (Chất lỏng có màu hơi xanh lá.)
- Green (tính từ): xanh lá cây (màu cơ bản).
- Green leaves (Lá xanh)
Từ đồng nghĩa
- Greenish: hơi xanh lá (từ đồng nghĩa chính xác và thông dụng hơn).
- Verdant: xanh tươi, xanh mướt (thường chỉ cây cối, đồng cỏ tươi tốt, không dùng cho vật thể có màu pha).
Lưu ý
- "Greeny" là một tính từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. "Greenish" thường được ưa dùng hơn trong cả văn nói và văn viết để diễn đạt ý "hơi xanh lá".
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả màu sắc và không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp.