grenaille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hạt nhỏ (kim loại): Những hạt kim loại nhỏ, thường được sản xuất bằng cách làm vỡ vụn hoặc nghiền nát kim loại.
- Thóc lép: Hạt thóc nhỏ, nhẹ hoặc kém chất lượng, thường được dùng làm thức ăn cho gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grenaille de plomb était autrefois utilisée dans les cartouches de chasse. (Hạt chì trước đây được sử dụng trong đạn săn bắn.)
- Les canards se nourrissent de grenaille. (Những con vịt ăn thóc lép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grenaille de fer": hạt sắt vụn, thường dùng trong công nghiệp hoặc làm chất mài mòn.
- La grenaille de fer est utilisée pour le grenaillage des surfaces métalliques. (Hạt sắt vụn được dùng để làm sạch bề mặt kim loại.)
"Grenaille d'acier": hạt thép.
- Le grenaillage à l'acier utilise de la grenaille d'acier pour durcir la pièce. (Phương pháp phun bi thép sử dụng hạt thép để làm cứng chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Grenailler (động từ): phun bi, làm sạch hoặc gia cường bề mặt kim loại bằng cách bắn các hạt kim loại nhỏ.
- Grenailleur (danh từ): thợ phun bi, máy phun bi.
- Grenailage (danh từ giống đực): quy trình phun bi.
Từ đồng nghĩa
- Pour la nourriture animale: Menue graine (hạt nhỏ), déchet de céréales (phế phẩm ngũ cốc).
- Pour les métaux: Particules (hạt), billes (bi nhỏ).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "grenaille" hầu như luôn được sử dụng kèm với một giới từ "de" để chỉ rõ loại vật liệu (ví dụ: , ).
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này thường liên quan đến các quy trình xử lý bề mặt như "grenaillage" (phun bi).
danh từ giống cái
- hạt (kim loại)
- Grenaille de plombhạt chì
- thóc lép (cho gà vịt ăn)