grenouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con ếch: Một loài động vật lưỡng cư nhỏ, thường sống gần nước, có chân sau dài để nhảy và thường kêu "ộp ộp".
- Con nhái: Trong cách gọi thông thường, đôi khi cũng được dùng để chỉ các loài lưỡng cư nhỏ tương tự ếch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants ont attrapé une grenouille dans l'étang. (Lũ trẻ đã bắt được một con ếch trong ao.)
- On entend coasser les grenouilles la nuit. (Người ta nghe thấy tiếng ếch kêu vào ban đêm.)
- Cette grenouille est verte avec des taches noires. (Con ếch này màu xanh lá với những đốm đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manger la grenouille" (nghĩa bóng): thụt két, biển thủ tiền bạc (thường là tiền công quỹ).
- Le trésorier a mangé la grenouille et a disparu. (Người thủ quỹ đã thụt két và biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Grenouillère (danh từ giống cái):
- Bộ đồ liền quần áo cho trẻ sơ sinh.
- Ao, vũng nước có nhiều ếch.
- Grenouillard (tính từ): thuộc về ếch; (danh từ) người thích câu ếch.
Từ đồng nghĩa
- Crapaud (danh từ giống đực): con cóc (một loài lưỡng cư khác, da thường sần sùi hơn ếch).
- Rainette (danh từ giống cái): con ếch cây (một loài ếch nhỏ thường sống trên cây).
Thành ngữ liên quan
- "Grenouille de bénitier" (nghĩa bóng, thường dùng với ý mỉa mai): một người phụ nữ quá mộ đạo, hay lui tới nhà thờ.
- Elle passe ses journées à l'église, c'est une vraie grenouille de bénitier. (Bà ta dành cả ngày trong nhà thờ, đúng là một "con ếch nước thánh".)
{{con ếch độc}}{{grenouille}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con ếch; con ngóe
- manger la grenouille(nghĩa bóng) thụt két