hạt

  1. grain; graine
  2. grenaille
  3. goutte
  4. (phys.) particule; corpuscule
  5. (giao thông) secteur; canton
  6. district

Khám phá thêm

Các từ liên quan

hạt
Một em bé đang gieo những hạt đậu xuống đất.